nonreflective

nonreflective

The hiker wore a nonreflective jacket for the evening walk.

Định nghĩa

Tính từ: - Không khả năng phản xạ vật : "nonreflective" mô tả một bề mặt hoặc vật thể không thể phản chiếu ánh sáng, hình ảnh hoặc bức xạ. thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, quang học hoặc vật .

dụ sử dụng
  • (Màn hình được làm bằng kính không phản xạ để giảm chói.)
  • (Các bề mặt không phản xạ rất cần thiết trong phòng thí nghiệm để ngăn nhiễu ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonreflective coating": lớp phủ không phản xạ, thường dùng trên kính hoặc ống kính.

    • The camera lens has a nonreflective coating to improve image quality. (Ống kính máy ảnh lớp phủ không phản xạ để cải thiện chất lượng hình ảnh.)
  • "nonreflective material": vật liệu không phản xạ, dùng trong xây dựng hoặc thiết bị quang học.

    • Nonreflective materials are used in telescopes to avoid stray light. (Vật liệu không phản xạ được sử dụng trong kính thiên văn để tránh ánh sáng lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonreflective (adj): không phản xạ, dạng chính tả thay thế ( dấu gạch nối hoặc không).

    • This paint is nonreflective. (Loại sơn này không phản xạ.)
  • Reflective (adj): khả năng phản xạ (từ trái nghĩa).

    • Reflective surfaces are used in mirrors. (Bề mặt phản xạ được dùng trong gương.)
Từ đồng nghĩa
  • Matte: mờ, không bóng (thường dùng cho bề mặt không phản chiếu ánh sáng).

    • The matte finish on the wall is nonreflective. (Lớp hoàn thiện mờ trên tường không phản xạ.)
  • Non-glossy: không bóng, không phản chiếu.

    • Non-glossy paper is nonreflective and easier to read. (Giấy không bóng không phản xạ dễ đọc hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonreflective".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonreflective".