nonremittal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không thanh toán, sự vỡ nợ: "nonremittal" chỉ hành động hoặc tình trạng không trả được một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính, dẫn đến tổn thất cho bên cho vay.
- Sự thất bại trong việc hoàn thành nghĩa vụ tài chính: Từ này nhấn mạnh vào việc không thực hiện đúng cam kết thanh toán.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng chịu tổn thất đáng kể do sự không thanh toán khoản vay của người vay.)
- (Sự không thanh toán thuế có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý và tiền phạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nonremittal of debt": sự không thanh toán nợ, thường dùng trong bối cảnh tài chính hoặc pháp lý.
- The company filed for bankruptcy after the nonremittal of its debts. (Công ty đã nộp đơn phá sản sau khi không thanh toán các khoản nợ của mình.)
"Loss resulting from nonremittal": tổn thất phát sinh từ việc không thanh toán.
- The insurance policy covers losses resulting from nonremittal of the principal amount. (Chính sách bảo hiểm chi trả cho các tổn thất phát sinh từ việc không thanh toán số tiền gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Nonremitter (danh từ): người không thanh toán nợ.
- The court issued a warrant against the nonremitter. (Tòa án đã ban hành lệnh truy nã người không thanh toán nợ.)
Remittal (danh từ): sự thanh toán, sự trả nợ (từ trái nghĩa).
- The remittal of the loan was completed on time. (Việc thanh toán khoản vay đã được hoàn thành đúng hạn.)
Từ đồng nghĩa
- Default: sự vỡ nợ, không trả được nợ.
- The borrower defaulted on the loan. (Người vay đã vỡ nợ khoản vay.)
- Nonpayment: sự không thanh toán.
- Nonpayment of rent can lead to eviction. (Sự không thanh toán tiền thuê nhà có thể dẫn đến bị đuổi khỏi nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Fall behind on: chậm trễ trong việc thanh toán.
- He fell behind on his mortgage payments, leading to nonremittal. (Anh ấy chậm trễ trong việc thanh toán thế chấp, dẫn đến sự không thanh toán.)
Default on: vỡ nợ, không trả được.
- The company defaulted on its bond obligations. (Công ty đã vỡ nợ các nghĩa vụ trái phiếu của mình.)
Thành ngữ liên quan
- To be in default: ở trong tình trạng vỡ nợ.
- The borrower is in default after three months of nonremittal. (Người vay đang ở trong tình trạng vỡ nợ sau ba tháng không thanh toán.)