nonrenewable

nonrenewable

Books on that shelf are nonrenewable.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể tái tạo, không thể phục hồi. "Nonrenewable" mô tả một nguồn tài nguyên hoặc vật chất sau khi sử dụng sẽ bị cạn kiệt không thể được bổ sung trong một khoảng thời gian ngắn so với tuổi thọ của con người.

dụ sử dụng
  • (Dầu mỏ khí đốt tự nhiên những nguồn tài nguyên không thể tái tạo.)
  • (Chúng ta phải giảm sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng không thể tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonrenewable resource": tài nguyên không tái tạo, thường dùng trong kinh tế môi trường.

    • The government is investing in alternatives to nonrenewable resources. (Chính phủ đang đầu vào các giải pháp thay thế cho tài nguyên không thể tái tạo.)
  • "nonrenewable contract": hợp đồng không thể gia hạn.

    • Her employment was under a nonrenewable contract. (Việc làm của ấy theo một hợp đồng không thể gia hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Renewable (tính từ): có thể tái tạo (trái nghĩa).

    • Solar energy is a renewable source of power. (Năng lượng mặt trời một nguồn năng lượng có thể tái tạo.)
  • Nonrenewability (danh từ): tính không thể tái tạo.

    • The nonrenewability of fossil fuels is a major concern. (Tính không thể tái tạo của nhiên liệu hóa thạch một mối quan tâm lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhaustible: có thể bị cạn kiệt.
  • Finite: hạn, không vô tận.
    • Water in some regions is a finite resource. (Nướcmột số khu vực một nguồn tài nguyên hạn.)
Các cụm từ liên quan
  • Nonrenewable energy: năng lượng không thể tái tạo (như than, dầu, khí đốt).

    • Many countries are shifting from nonrenewable energy to solar and wind power. (Nhiều quốc gia đang chuyển từ năng lượng không thể tái tạo sang năng lượng mặt trời gió.)
  • Nonrenewable license: giấy phép không thể gia hạn.

    • He obtained a nonrenewable license for one year. (Anh ấy đã xin được một giấy phép không thể gia hạn trong một năm.)