nonrepetitive

nonrepetitive

A dancer performs a nonrepetitive sequence of movements.

Định nghĩa

Tính từ: không lặp lại, không sự lặp lại.

  • Không lặp lại: Chỉ một điều đó được đặc trưng bởi sự vắng mặt của sự lặp lại, tức là mỗi phần tử, bước hoặc sự kiện chỉ xuất hiện một lần không được nhắc lại.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học đã nghiên cứu một chuỗi DNA không lặp lại.)
  • (Biên đạo múa đã tạo ra các động tác nhảy không lặp lại cho buổi biểu diễn.)
  • (Bài phát biểu của anh ấy không lặp lại, giữ cho khán giả chú ý suốt buổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học (sinh học): "nonrepetitive" thường dùng để mô tả các chuỗi DNA không các đoạn lặp lại, trái ngược với "repetitive DNA" (DNA lặp lại).

    • Nonrepetitive DNA sequences are crucial for encoding proteins. (Các chuỗi DNA không lặp lại rất quan trọng để mã hóa protein.)
  • Trong nghệ thuật ( đạo, âm nhạc): "nonrepetitive" chỉ các chuyển động hoặc âm thanh không lặp lại, tạo sự đa dạng tránh nhàm chán.

    • The composer aimed for a nonrepetitive melody to surprise the listeners. (Nhà soạn nhạc nhắm đến một giai điệu không lặp lại để làm người nghe bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-repetitive (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "nonrepetitive".
  • Unrepetitive (adj): không lặp lại (ít dùng hơn, nhưng có thể thay thế).
  • Nonrepetitiveness (n): tính chất không lặp lại.
    • The nonrepetitiveness of the pattern made it unique. (Tính chất không lặp lại của họa tiết khiến trở nên độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Unique: độc đáo, duy nhất.
    • Each performance was unique and nonrepetitive. (Mỗi buổi biểu diễn đều độc đáo không lặp lại.)
  • Varied: đa dạng, thay đổi.
    • The exercises were varied and nonrepetitive to keep students interested. (Các bài tập đa dạng không lặp lại để giữ học sinh hứng thú.)
  • One-off: chỉ xảy ra một lần.
    • The event was a nonrepetitive, one-off experience. (Sự kiện một trải nghiệm không lặp lại, chỉ xảy ra một lần.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonrepetitive", đây tính từ mô tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • Once in a blue moon: hiếm khi, chỉ xảy ra một lần (mang ý nghĩa tương tự về sự không lặp lại).
    • Such a nonrepetitive opportunity comes once in a blue moon. (Cơ hội không lặp lại như vậy chỉ đến hiếm hoi.)