nonrepresentational

nonrepresentational

An abstract artist creates a nonrepresentational painting.

Định nghĩa

Tính từ: - Trừu tượng, phi hiện thực: "nonrepresentational" mô tả một phong cách nghệ thuật các đối tượng trong tác phẩm không giống với những vật thể quen thuộc trong tự nhiên. Nghệ thuật này không nhằm mục đích tái hiện thế giới thực một cách chân thực.

dụ sử dụng
  • (Phòng trưng bày trưng bày nhiều bức tranh trừu tượng tập trung vào hình khối màu sắc.)
  • (Nghệ thuật phi hiện thực thường thách thức người xem giải thích tác phẩm không dựa vào các vật thể quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonrepresentational style": phong cách trừu tượng, phi hiện thực.

    • The artist's nonrepresentational style evolved from earlier realistic works. (Phong cách trừu tượng của họa sĩ phát triển từ những tác phẩm hiện thực trước đó.)
  • "Nonrepresentational imagery": hình ảnh trừu tượng, không mô phỏng thực tế.

    • Nonrepresentational imagery in modern sculpture often uses geometric forms. (Hình ảnh trừu tượng trong điêu khắc hiện đại thường sử dụng các dạng hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Representational (tính từ): hiện thực, mô tả thế giới thực.

    • Representational art aims to depict objects as they appear in nature. (Nghệ thuật hiện thực nhằm mô tả các đối tượng như chúng xuất hiện trong tự nhiên.)
  • Nonrepresentationalism (danh từ): chủ nghĩa phi hiện thực.

    • Nonrepresentationalism became popular in the early 20th century. (Chủ nghĩa phi hiện thực trở nên phổ biến vào đầu thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstract: trừu tượng, không dựa trên hình ảnh thực tế.

    • Abstract art is a form of nonrepresentational art. (Nghệ thuật trừu tượng một dạng của nghệ thuật phi hiện thực.)
  • Nonobjective: phi khách quan, không mô tả vật thể thực.

    • Nonobjective painting focuses purely on color and form. (Hội họa phi khách quan tập trung hoàn toàn vào màu sắc hình khối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nonrepresentational".)

Thành ngữ liên quan
  • To paint outside the box: vẽ theo cách sáng tạo, phá vỡ quy tắc (thường liên quan đến nghệ thuật trừu tượng).
    • She always paints outside the box, creating nonrepresentational masterpieces. ( ấy luôn vẽ theo cách sáng tạo, tạo ra những kiệt tác trừu tượng.)