nonrepresentative

nonrepresentative

The sample is nonrepresentative of the entire population.

Định nghĩa

Tính từ: Không mang tính đại diện, không tiêu biểu cho một nhóm, tổ chức hoặc toàn thể nào đó.

dụ sử dụng
  • (Mẫu được chọn cho cuộc khảo sát hoàn toàn không mang tính đại diện cho dân số nói chung.)
  • (Quan điểm của ông ấy không tiêu biểu cho đa số ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nonrepresentative sample: Mẫu không đại diện (trong thống hoặc nghiên cứu).

    • Using a nonrepresentative sample can lead to biased conclusions. (Sử dụng mẫu không đại diện có thể dẫn đến kết luận thiên lệch.)
  • Nonrepresentative government: Chính phủ không đại diện (không phản ánh ý chí của người dân).

    • A nonrepresentative government often faces public protests. (Một chính phủ không đại diện thường phải đối mặt với các cuộc biểu tình của công chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Representative (tính từ): Mang tính đại diện, tiêu biểu.
    • This painting is representative of the artist's early work. (Bức tranh này tiêu biểu cho tác phẩm đầu tay của họa sĩ.)
  • Nonrepresentativeness (danh từ): Tính không đại diện.
    • The nonrepresentativeness of the data was a major flaw in the study. (Tính không đại diện của dữ liệu một thiếu sót lớn trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrepresentative: Không mang tính đại diện (thường dùng thay thế trực tiếp).
    • The committee's decision was unrepresentative of public opinion. (Quyết định của ủy ban không mang tính đại diện cho ý kiến công chúng.)
  • Atypical: Không điển hình, không tiêu biểu.
    • His behavior is atypical for someone in his position. (Hành vi của anh ấy không điển hình cho một người ở vị trí của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonrepresentative".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonrepresentative".