nonresident
Định nghĩa
Tính từ:
- Không cư trú: "nonresident" dùng để mô tả một người không sống hoặc không có nơi ở thường xuyên tại một địa điểm cụ thể nào đó. Nó cũng có thể chỉ tài sản không thuộc sở hữu của cư dân thường trú.
- Ví dụ: nonresident students who commute to classes (sinh viên không cư trú phải đi lại hàng ngày đến lớp học).
Danh từ:
- Người không cư trú: "nonresident" chỉ một người không sống tại một địa điểm nhất định, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc hành chính.
- Ví dụ: described by an admiring nonresident as a green and pleasant land (được một người không cư trú ngưỡng mộ mô tả là một vùng đất xanh tươi và dễ chịu).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The university offers housing only for nonresident students. (Trường đại học chỉ cung cấp nhà ở cho sinh viên không cư trú.)
- Nonresident property owners must pay higher taxes. (Chủ sở hữu bất động sản không cư trú phải nộp thuế cao hơn.)
Danh từ:
- Many nonresidents visit the city for its festivals. (Nhiều người không cư trú đến thăm thành phố vì các lễ hội của nó.)
- The policy applies to both residents and nonresidents. (Chính sách áp dụng cho cả cư dân và người không cư trú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nonresident alien": người nước ngoài không cư trú (thuật ngữ thuế ở Mỹ).
- A nonresident alien is subject to different tax rules. (Người nước ngoài không cư trú phải chịu các quy tắc thuế khác nhau.)
"Nonresident tuition": học phí dành cho sinh viên ngoại tỉnh hoặc ngoại quốc.
- Nonresident tuition is often higher than in-state tuition. (Học phí cho sinh viên không cư trú thường cao hơn học phí trong tiểu bang.)
Biến thể và từ gần giống
Nonresidency (danh từ): tình trạng không cư trú.
- His nonresidency in the country made him ineligible for benefits. (Tình trạng không cư trú của anh ấy ở quốc gia này khiến anh ấy không đủ điều kiện nhận phúc lợi.)
Resident (tính từ/danh từ): cư trú/cư dân (trái nghĩa với "nonresident").
- She is a resident of New York. (Cô ấy là cư dân của New York.)
Từ đồng nghĩa
- Noncitizen (danh từ): người không phải công dân.
- Out-of-state (tính từ): ngoài tiểu bang (thường dùng cho sinh viên hoặc học phí).
- Transient (tính từ/danh từ): tạm thời, người tạm trú.
Thành ngữ và cụm từ liên quan
"Nonresident status": tình trạng không cư trú.
- You need to prove your nonresident status to avoid double taxation. (Bạn cần chứng minh tình trạng không cư trú của mình để tránh bị đánh thuế hai lần.)
"Nonresident voter": cử tri không cư trú (người có quyền bầu cử nhưng không sống trong khu vực bầu cử).
- Nonresident voters can cast their ballots by mail. (Cử tri không cư trú có thể bỏ phiếu qua đường bưu điện.)