nonresidential
Định nghĩa
Tính từ: không phải để ở, không dành cho cư trú.
- "Nonresidential" mô tả một tòa nhà, khu vực, hoặc cơ sở được thiết kế hoặc sử dụng cho các mục đích thương mại, công nghiệp, giáo dục, hoặc hành chính, thay vì làm nơi ở cho con người.
- Từ này thường được dùng trong quy hoạch đô thị, bất động sản, hoặc mô tả các cơ sở không có khu nhà ở.
Ví dụ sử dụng
- (Các khu vực thương mại và không phải để ở của thị trấn nằm gần đường cao tốc.)
- (Các trường cao đẳng cộng đồng thường không có khu nội trú, nghĩa là sinh viên đi lại từ nhà.)
- (Luật quy hoạch chỉ giới hạn việc xây dựng các tòa nhà không phải để ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nonresidential property (bất động sản phi dân cư): dùng để chỉ các tài sản như văn phòng, nhà máy, cửa hàng.
- Investing in nonresidential property can yield higher returns than residential real estate. (Đầu tư vào bất động sản phi dân cư có thể mang lại lợi nhuận cao hơn bất động sản nhà ở.)
- Nonresidential institution (cơ sở không có nội trú): như trường học ban ngày, bệnh viện không có khu lưu trú qua đêm.
- Many vocational schools are nonresidential institutions. (Nhiều trường dạy nghề là các cơ sở không có nội trú.)
Biến thể và từ gần giống
- Residential (adj): thuộc về nhà ở, dân cư.
- This is a quiet residential neighborhood. (Đây là một khu dân cư yên tĩnh.)
- Nonresidence (n): tình trạng không cư trú.
- His nonresidence in the city meant he had to commute daily. (Việc anh ấy không cư trú trong thành phố có nghĩa là anh ấy phải đi lại hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial (adj): thương mại (thường dùng cho khu vực kinh doanh).
- Industrial (adj): công nghiệp (dùng cho nhà máy, xí nghiệp).
- Non-domiciliary (adj): không phải nơi cư trú (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho từ này, nhưng có thể kết hợp với động từ như sau:) - To classify as nonresidential: phân loại là không phải để ở. - The building was classified as nonresidential after the zoning change. (Tòa nhà được phân loại là không phải để ở sau khi thay đổi quy hoạch.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến dành riêng cho từ này.)