nonresilient
Định nghĩa
Tính từ: Không đàn hồi, không co giãn; không có khả năng phục hồi (về mặt vật lý hoặc tinh thần). Từ này mô tả một vật thể hoặc một người không thể trở lại hình dạng, trạng thái hoặc tình trạng ban đầu sau khi bị tác động, nén, kéo căng hoặc chịu áp lực.
Ví dụ sử dụng
Vật lý:
- The old rubber band is nonresilient and snaps easily. (Sợi dây chun cũ không đàn hồi và dễ đứt.)
- A nonresilient mattress will not support your back properly. (Một tấm nệm không đàn hồi sẽ không nâng đỡ lưng bạn đúng cách.)
Tinh thần / Tâm lý:
- After the trauma, she became nonresilient and struggled to cope with daily stress. (Sau chấn thương tâm lý, cô ấy trở nên không có khả năng phục hồi và gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng hàng ngày.)
- A nonresilient team may fall apart after a single failure. (Một đội nhóm không có khả năng phục hồi có thể tan rã sau một thất bại duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kinh tế / Kỹ thuật:
- A nonresilient economy cannot recover quickly from a recession. (Một nền kinh tế không có khả năng phục hồi không thể sớm vượt qua suy thoái.)
- Nonresilient materials are often used in single-use products. (Vật liệu không đàn hồi thường được dùng trong các sản phẩm dùng một lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Resilient (tính từ): đàn hồi, có khả năng phục hồi.
- Resilient people bounce back from setbacks. (Người có khả năng phục hồi sẽ vượt qua khó khăn.)
- Resilience (danh từ): sự đàn hồi, khả năng phục hồi.
- The resilience of the rubber band is impressive. (Độ đàn hồi của sợi dây chun thật ấn tượng.)
- Nonresilience (danh từ): sự không đàn hồi, tính không phục hồi.
Từ đồng nghĩa
- Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc (thường dùng cho vật liệu hoặc tính cách).
- The nonresilient rod is inflexible. (Thanh không đàn hồi này rất cứng.)
- Rigid: cứng, không uốn cong (nhấn mạnh tính không thay đổi hình dạng).
- A nonresilient plastic pipe is rigid. (Ống nhựa không đàn hồi rất cứng.)
- Brittle: dễ vỡ, giòn (thường chỉ vật liệu dễ gãy khi chịu lực).
- Nonresilient glass is brittle. (Thủy tinh không đàn hồi rất dễ vỡ.)
Thành ngữ liên quan
- "To be set in one's ways": bảo thủ, không thay đổi (ám chỉ sự thiếu linh hoạt tinh thần, tương tự như về mặt tâm lý).
- He is so nonresilient that he is set in his ways. (Anh ấy không có khả năng phục hồi đến mức trở nên bảo thủ.)