nonresinous
Tính từ
- Không có nhựa: "nonresinous" mô tả một chất hoặc vật liệu không chứa nhựa (resin) – một loại chất dính, thường được tiết ra từ cây cối hoặc được tổng hợp hóa học. Tính từ này nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của nhựa trong thành phần.
- (Loại gỗ được dùng cho đồ nội thất này không có nhựa, khiến nó lý tưởng cho người bị dị ứng.)
- (Sơn không có nhựa được ưa chuộng để sử dụng trong nhà nhằm tránh cặn dính.)
"nonresinous material": vật liệu không chứa nhựa, thường dùng trong sản xuất hoặc y tế.
- The packaging must be made of nonresinous material to prevent chemical reactions. (Bao bì phải được làm từ vật liệu không có nhựa để ngăn phản ứng hóa học.)
"nonresinous finish": lớp phủ không nhựa, thường áp dụng cho đồ gỗ hoặc kim loại.
- A nonresinous finish ensures the surface remains breathable and non-sticky. (Lớp phủ không nhựa đảm bảo bề mặt luôn thoáng khí và không dính.)
Resinous (tính từ): có nhựa, chứa nhựa.
- The resinous smell of pine filled the room. (Mùi nhựa thông tràn ngập căn phòng.)
Nonresin (danh từ, hiếm): chất không phải nhựa.
- This product is a nonresin alternative to traditional adhesives. (Sản phẩm này là một lựa chọn thay thế không nhựa cho keo dán truyền thống.)
Resin-free: không có nhựa (cách diễn đạt thông dụng hơn).
- Resin-free varnishes are easier to clean. (Vecni không nhựa dễ lau chùi hơn.)
Non-sticky: không dính (thường dùng trong ngữ cảnh thực tế).
- The non-sticky surface of the paper is due to its nonresinous coating. (Bề mặt không dính của giấy là nhờ lớp phủ không có nhựa.)
Nonresinous adhesive: chất kết dính không nhựa.
- Nonresinous adhesives are safer for sensitive skin. (Chất kết dính không nhựa an toàn hơn cho da nhạy cảm.)
Nonresinous extract: chiết xuất không nhựa (trong hóa học hoặc dược phẩm).
- The nonresinous extract was used in the formulation of the medicine. (Chiết xuất không nhựa được dùng trong công thức của thuốc.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nonresinous", do tính chất kỹ thuật và chuyên ngành của từ này.