nonresistant

nonresistant

A patient is nonresistant to infection.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chống cự, không phản kháng: "nonresistant" mô tả một người hoặc vật không đưa ra sự chống đối hay kháng cự nào trước một tác động, áp lực, hoặc quyền lực.
    • Dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải: Trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học, từ này thường đi kèm với giới từ "to", chỉ khả năng dễ bị tác động hoặc mắc một bệnh nào đó ( dụ: dễ mắc bệnh tiểu đường).
dụ sử dụng
  • Không chống cự:

    • The protesters remained nonresistant even when the police arrived. (Những người biểu tình vẫn không chống cự ngay cả khi cảnh sát đến.)
    • She was nonresistant to the changes, accepting them without complaint. ( ấy không chống cự trước những thay đổi, chấp nhận chúng không phàn nàn.)
  • Dễ bị ảnh hưởng:

    • People with weak immune systems are nonresistant to many infections. (Những người hệ miễn dịch yếu dễ bị mắc nhiều bệnh nhiễm trùng.)
    • He is nonresistant to the flu every winter. (Anh ấy dễ bị cảm cúm vào mỗi mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonresistant to": cấu trúc phổ biến để chỉ sự dễ bị tác động bởi một yếu tố cụ thể.

    • This crop is nonresistant to drought. (Loại cây trồng này dễ bị ảnh hưởng bởi hạn hán.)
  • Trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội: "nonresistant" có thể được dùng để mô tả một phong trào hoặc chiến thuật hòa bình, không bạo lực.

    • The nonresistant approach of the civil rights movement gained widespread sympathy. (Cách tiếp cận không chống cự của phong trào dân quyền đã nhận được sự đồng cảm rộng rãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Resistant (tính từ): chống cự, kháng cự (trái nghĩa với "nonresistant").

    • This material is water-resistant. (Chất liệu này chống nước.)
  • Nonresistance (danh từ): sự không chống cự, chính sách hòa bình.

    • The philosophy of nonresistance is central to their beliefs. (Triết không chống cự trung tâm trong niềm tin của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Passive: thụ động, không phản ứng.
    • Her passive acceptance of the situation surprised everyone. (Sự chấp nhận thụ động của ấy trước tình huống đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Submissive: phục tùng, dễ bảo.
    • The dog was submissive to its owner. (Con chó rất phục tùng chủ của .)
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc (bệnh).
    • Children are susceptible to colds. (Trẻ em dễ bị cảm lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nonresistant", nhưng có thể kết hợp với "be" hoặc "remain" để tạo thành cụm:
    • Be nonresistant: không chống cự.
      • They remained nonresistant throughout the negotiation. (Họ vẫn không chống cự trong suốt cuộc đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa "nonresistant". Tuy nhiên, ý nghĩa của từ này gần với thành ngữ:
    • Turn the other cheek: quay kia lại (chịu đựng, không trả đũa).
      • Instead of fighting back, he turned the other cheek. (Thay vì đánh trả, anh ấy đã chịu đựng.)