nonresonant
Định nghĩa
Tính từ: Không vang dội, không có âm vang; thiếu khả năng tạo ra hoặc duy trì sự vang âm.
Ví dụ sử dụng
- (Căn phòng không có độ vang, hấp thụ hoàn toàn mọi âm thanh.)
- (Giọng nói của anh ấy bằng phẳng và không có âm vang, thiếu đi sự ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonresonant frequency": tần số không cộng hưởng, dùng trong vật lý hoặc kỹ thuật âm thanh.
- The speaker system was designed to avoid nonresonant frequencies. (Hệ thống loa được thiết kế để tránh các tần số không cộng hưởng.)
"nonresonant structure": cấu trúc không vang âm, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế phòng thu.
- The studio was built with nonresonant panels to prevent echoes. (Phòng thu được xây dựng với các tấm không vang âm để ngăn tiếng vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Resonant (adj): vang dội, có âm vang (trái nghĩa).
- Nonresonance (n): sự không vang âm, tính không cộng hưởng.
- Nonresonantly (adv): một cách không vang dội.
Từ đồng nghĩa
- Dead: chết (âm thanh), không vang.
- Flat: bằng phẳng, không có độ vang (giọng nói hoặc âm thanh).
- Anechoic: không có tiếng vọng (thường dùng trong phòng thí nghiệm âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "nonresonant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nonresonant".