nonrestrictive clause
Định nghĩa
- Danh từ: Một mệnh đề phụ (subordinate clause) không giới hạn hoặc hạn chế nghĩa của cụm danh từ mà nó bổ nghĩa. Mệnh đề này thường được ngăn cách bằng dấu phẩy và cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định danh từ.
Ví dụ sử dụng
- (Chị tôi, người sống ở Hà Nội, là một giáo viên.)
- Mệnh đề "who lives in Hanoi" là mệnh đề không hạn chế vì nó chỉ bổ sung thông tin, không xác định chị nào.
- (Cuốn sách, mà tôi đã mua hôm qua, rất thú vị.)
- Mệnh đề "which I bought yesterday" không hạn chế nghĩa của "the book".
Cách sử dụng nâng cao
- Phân biệt với mệnh đề hạn chế (restrictive clause): Mệnh đề không hạn chế không thay đổi ý nghĩa chính của câu; nếu bỏ đi, câu vẫn đúng. Ngược lại, mệnh đề hạn chế là cần thiết để xác định danh từ.
- Students who study hard will pass. (Học sinh nào học chăm chỉ sẽ đỗ.) – Mệnh đề hạn chế.
- Students, who study hard, will pass. (Học sinh, những người học chăm chỉ, sẽ đỗ.) – Mệnh đề không hạn chế, ngụ ý tất cả học sinh đều học chăm chỉ.
- Dấu phẩy: Luôn được đặt trước và sau mệnh đề không hạn chế (hoặc trước dấu chấm nếu mệnh đề ở cuối câu).
Biến thể và từ gần giống
- Nonrestrictive clause (cách viết khác: non-restrictive clause): Từ đồng nghĩa.
- Mệnh đề không hạn chế: Cách dịch thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
- Restrictive clause (mệnh đề hạn chế): Từ trái nghĩa, là mệnh đề cần thiết để xác định danh từ.
Từ đồng nghĩa
- Non-defining clause: Mệnh đề không xác định (thường dùng trong ngữ pháp tiếng Anh).
- Non-essential clause: Mệnh đề không thiết yếu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonrestrictive clause".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan.