nonrestrictive

nonrestrictive

The author added a nonrestrictive clause to the sentence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không giới hạn, không hạn chế: "nonrestrictive" mô tả một yếu tố (thường mệnh đề hoặc cụm từ) không làm thu hẹp hoặc giới hạn ý nghĩa của từ hoặc cụm từ bổ nghĩa. Thay vào đó, chỉ cung cấp thêm thông tin bổ sung, không cần thiết để xác định đối tượng được nói đến.
    • Trong ngữ pháp: Mệnh đề "nonrestrictive" (mệnh đề không hạn chế) thường được đặt giữa hai dấu phẩy, nếu bỏ đi, câu vẫn giữ nguyên nghĩa chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The nonrestrictive clause in "I always buy his books, which have influenced me greatly," refers to his books generally and adds an additional fact about them. (Mệnh đề không hạn chế trong câu "Tôi luôn mua sách của ông ấy, những cuốn sách đã ảnh hưởng lớn đến tôi," ám chỉ chung các cuốn sách của ông ấy thêm một sự thật bổ sung về chúng.)
    • In the sentence "My brother, who lives in Hanoi, is a teacher," the clause "who lives in Hanoi" is nonrestrictive because it doesn't limit which brother I mean. (Trong câu "Anh trai tôi, người sống Nội, một giáo viên," mệnh đề "người sống Nội" không hạn chế không giới hạn anh trai nào tôi muốn nói đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonrestrictive relative clause": mệnh đề quan hệ không hạn chế (thường dùng với "which" hoặc "who" dấu phẩy).
    • The artist, whose work I admire, will visit our city. (Người nghệ sĩ, người tôi ngưỡng mộ tác phẩm, sẽ đến thăm thành phố của chúng ta.)
  • "nonrestrictive appositive": cụm từ đồng vị ngữ không hạn chế.
    • My dog, a golden retriever, loves to swim. (Con chó của tôi, một giống chó tha mồi vàng, thích bơi lội.)
Biến thể từ gần giống
  • Restrictive (tính từ): hạn chế, giới hạn (trái nghĩa với nonrestrictive).
    • A restrictive clause limits the meaning of the noun it modifies. (Một mệnh đề hạn chế giới hạn ý nghĩa của danh từ bổ nghĩa.)
  • Nonrestrictively (trạng từ): một cách không hạn chế.
    • The phrase is used nonrestrictively in this context. (Cụm từ được sử dụng một cách không hạn chế trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrestrictive: không hạn chế (thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Non-limiting: không giới hạn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp với "nonrestrictive" đây tính từ kỹ thuật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "nonrestrictive".)