nonreticulate
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có dạng lưới, không tạo thành mạng lưới: "nonreticulate" mô tả một cấu trúc hoặc vật thể không giống hoặc không hình thành một mạng lưới, tức là không có các đường hoặc sợi đan chéo nhau như lưới.
Ví dụ sử dụng
- (Lá có kiểu gân không có dạng lưới, với các gân song song thay vào đó.)
- (Trong địa chất, các cấu trúc không có dạng lưới thường được tìm thấy trong một số loại hình thành đá nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonreticulate pattern": kiểu mẫu không có dạng lưới.
- The artist used a nonreticulate pattern in the design, avoiding any cross-hatching. (Nghệ sĩ đã sử dụng một kiểu mẫu không có dạng lưới trong thiết kế, tránh bất kỳ sự gạch chéo nào.)
"nonreticulate network": mạng lưới không có dạng lưới (một thuật ngữ mâu thuẫn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- The computer algorithm generated a nonreticulate network that lacked intersecting nodes. (Thuật toán máy tính đã tạo ra một mạng lưới không có dạng lưới, thiếu các nút giao nhau.)
Biến thể và từ gần giống
Reticulate (tính từ): có dạng lưới, tạo thành mạng lưới.
- The reticulate pattern of the leaf is common in many plant species. (Kiểu dạng lưới của lá phổ biến ở nhiều loài thực vật.)
Reticulation (danh từ): sự hình thành mạng lưới, cấu trúc dạng lưới.
- The reticulation of the veins helps transport water efficiently. (Sự hình thành mạng lưới của các gân giúp vận chuyển nước hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Non-netlike: không giống lưới.
- Unreticulated: không có dạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp do "nonreticulate" là tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan do từ này mang tính chuyên ngành.