nonreticulate

nonreticulate

The leaf veins are nonreticulate, running parallel to each other.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dạng lưới, không tạo thành mạng lưới: "nonreticulate" mô tả một cấu trúc hoặc vật thể không giống hoặc không hình thành một mạng lưới, tức là không các đường hoặc sợi đan chéo nhau như lưới.
dụ sử dụng
  • ( kiểu gân không dạng lưới, với các gân song song thay vào đó.)
  • (Trong địa chất, các cấu trúc không dạng lưới thường được tìm thấy trong một số loại hình thành đá nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonreticulate pattern": kiểu mẫu không dạng lưới.

    • The artist used a nonreticulate pattern in the design, avoiding any cross-hatching. (Nghệ sĩ đã sử dụng một kiểu mẫu không dạng lưới trong thiết kế, tránh bất kỳ sự gạch chéo nào.)
  • "nonreticulate network": mạng lưới không dạng lưới (một thuật ngữ mâu thuẫn, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).

    • The computer algorithm generated a nonreticulate network that lacked intersecting nodes. (Thuật toán máy tính đã tạo ra một mạng lưới không dạng lưới, thiếu các nút giao nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Reticulate (tính từ): dạng lưới, tạo thành mạng lưới.

    • The reticulate pattern of the leaf is common in many plant species. (Kiểu dạng lưới của phổ biếnnhiều loài thực vật.)
  • Reticulation (danh từ): sự hình thành mạng lưới, cấu trúc dạng lưới.

    • The reticulation of the veins helps transport water efficiently. (Sự hình thành mạng lưới của các gân giúp vận chuyển nước hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-netlike: không giống lưới.
  • Unreticulated: không dạng lưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp do "nonreticulate" tính từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan do từ này mang tính chuyên ngành.