nonretractable
Định nghĩa
Tính từ
- Không thể thu vào được: "nonretractable" mô tả một vật hoặc bộ phận không có khả năng được kéo vào hoặc rút lại vào vị trí ban đầu. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sinh học hoặc pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- (Móng vuốt của con mèo không thể thu vào được, có nghĩa là chúng luôn duỗi ra.)
- (Con dao này có lưỡi không thể thu vào được, vì vậy bạn phải cẩn thận khi cất giữ.)
- (Hợp đồng có một điều khoản không thể thu hồi, không thể thay đổi sau khi đã ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học: "nonretractable" thường dùng để mô tả móng vuốt, răng hoặc các cơ quan không thể rút lại.
- The cheetah's nonretractable claws provide better traction during high-speed chases. (Móng vuốt không thể thu vào của báo đốm giúp bám đường tốt hơn trong các cuộc rượt đuổi tốc độ cao.)
- Trong kỹ thuật: "nonretractable" có thể chỉ các bộ phận cố định, không thể di chuyển.
- The landing gear on some older aircraft models is nonretractable. (Bộ phận hạ cánh trên một số mẫu máy bay cũ là không thể thu vào được.)
Biến thể và từ gần giống
- Retractable (tính từ): có thể thu vào được.
- A retractable pen has a mechanism to hide the tip. (Một cây bút có thể thu vào có cơ chế để giấu đầu bút.)
- Nonretraction (danh từ): sự không thu vào, sự không rút lại.
- The nonretraction of the claws is a common trait in some animals. (Sự không thu vào của móng vuốt là một đặc điểm chung ở một số loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed: cố định, không thể di chuyển.
- The fixed claws of the bear are nonretractable. (Móng vuốt cố định của gấu là không thể thu vào được.)
- Permanent: vĩnh viễn, không thay đổi.
- The permanent blade of the knife makes it nonretractable. (Lưỡi dao vĩnh viễn khiến nó không thể thu vào được.)
- Irreversible: không thể đảo ngược (trong ngữ cảnh pháp lý).
- The nonretractable decision was final. (Quyết định không thể thu hồi là cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến cho từ này)