nonretractile
Định nghĩa
Tính từ: Không thể co lại, không thể rụt vào được.
Ví dụ sử dụng
- (Móng vuốt của chó không thể rụt vào được, khác với móng vuốt của mèo.)
- (Loài này có những chiếc gai không thể co lại trên lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong sinh học hoặc giải phẫu học để mô tả các bộ phận cơ thể có cấu trúc cố định, không linh hoạt trong việc thay đổi hình dạng hoặc vị trí.
- The nonretractile nature of the organ made surgery more difficult. (Bản chất không thể co lại của cơ quan đó khiến ca phẫu thuật trở nên khó khăn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Retractile (tính từ): có thể co lại, có thể rụt vào.
- The cat's retractile claws are useful for climbing. (Móng vuốt có thể rụt vào của mèo rất hữu ích cho việc leo trèo.)
- Retraction (danh từ): sự co lại, sự rụt vào.
- The retraction of the landing gear is automatic. (Sự co lại của bộ phận hạ cánh là tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Fixed: cố định, không di chuyển.
- Non-collapsible: không thể xếp gọn, không thể thu nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Retractile: có thể co lại.
- Collapsible: có thể xếp gọn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này.