nonreturnable

nonreturnable

A customer reads the nonreturnable label on a bottle.

Định nghĩa

Tính từ: Không thể trả lại, không được phép trả lại.

dụ sử dụng
  • (Những chai này không thể trả lại; bạn không thể đổi chúng để lấy tiền đặt cọc.)
  • (Tất cả hàng hóa giảm giá đều không được phép trả lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonreturnable item": một món hàng không thể trả lại, thường được ghi trong chính sách bán hàng.
    • Please check the store policy; some clearance items are nonreturnable. (Vui lòng kiểm tra chính sách cửa hàng; một số mặt hàng thanh không thể trả lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonreturnable (danh từ): một vật phẩm không thể trả lại (thường dùng trong ngữ cảnh thương mại).
    • The store has a list of nonreturnables. (Cửa hàng một danh sách các mặt hàng không thể trả lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreversible: không thể đảo ngược (nhấn mạnh vào tính không thể thay đổi).
  • Final: cuối cùng, không thể thay đổi (trong bối cảnh giao dịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonreturnable".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonreturnable".