nonreversible

nonreversible

The scientist explains that the chemical reaction is nonreversible.

Định nghĩa

Tính từ: không thể đảo ngược, không thể xoay ngược lại, không thể làm cho trở lại trạng thái ban đầu. Từ này mô tả một vật hoặc tình huống không thể thay đổi hướng, vị trí, hoặc kết quả theo chiều ngược lại, hoặc không khả năng sử dụng cả hai mặt ( dụ: quần áo, giấy tờ).

dụ sử dụng
  • (Phản ứng hóa học không thể đảo ngược, nghĩa không thể bị hủy bỏ.)
  • (Chiếc áo khoác này không thể mặc hai mặt; bạn chỉ có thể mặc với mặt họa tiết hướng ra ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Dùng để chỉ các quá trình không thể đảo ngược, như phản ứng hóa học một chiều hoặc biến dạng vật liệu.
    • In thermodynamics, an irreversible process is often called nonreversible. (Trong nhiệt động lực học, một quá trình không thể đảo ngược thường được gọi là không thể đảo ngược.)
  • Trong đời sống hàng ngày: Dùng để mô tả quần áo hoặc đồ vật chỉ một mặt sử dụng.
    • The tablecloth is nonreversible; the printed side is the only side meant to be seen. (Khăn trải bàn này không thể lật mặt; mặt in mặt duy nhất được thiết kế để nhìn thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Reversible (tính từ): có thể đảo ngược, có thể mặc hai mặt.
    • This scarf is reversible; you can wear it either side out. (Chiếc khăn này có thể mặc hai mặt; bạn có thể mặc với mặt nào hướng ra ngoài cũng được.)
  • Irreversible (tính từ): không thể đảo ngược (thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khoa học).
    • The damage to the environment is irreversible. (Thiệt hại cho môi trường không thể đảo ngược.)
  • Nonreversibility (danh từ): tính không thể đảo ngược.
    • The nonreversibility of the process makes it risky. (Tính không thể đảo ngược của quá trình khiến trở nên rủi ro.)
Từ đồng nghĩa
  • Irreversible: không thể đảo ngược (đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • One-way: một chiều (thường dùng cho đường đi hoặc quy trình).
  • Unidirectional: đơn hướng (chỉ một hướng duy nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "nonreversible", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Turn back: quay lại, đảo ngược. - You cannot turn back a nonreversible decision. (Bạn không thể quay lại một quyết định không thể đảo ngược.) - Undo: hủy bỏ, làm lại. - It is impossible to undo a nonreversible change. (Không thể hủy bỏ một thay đổi không thể đảo ngược.)

Thành ngữ liên quan
  • Point of no return: điểm không thể quay lại (thành ngữ tương tự, chỉ thời điểm một quyết định hoặc hành động trở nên không thể đảo ngược).
    • Once you sign the contract, you have reached the point of no return—it's nonreversible. (Một khi bạn hợp đồng, bạn đã đến điểm không thể quay lại không thể đảo ngược.)