nonrhythmic
Tính từ: - Không có nhịp điệu, phi nhịp điệu: "nonrhythmic" mô tả một cái gì đó không có hoặc thiếu nhịp điệu, thường được tạo ra một cách có chủ ý để không tuân theo một nhịp điệu đều đặn nào.
- (Các chuyển động của vũ công cố tình không có nhịp điệu để thách thức những kỳ vọng truyền thống.)
- (Anh ấy đã sáng tác một bản nhạc hoàn toàn không có nhịp điệu, không có các mô hình lặp lại.)
"nonrhythmic pattern": mô hình phi nhịp điệu, dùng trong nghệ thuật, âm nhạc hoặc thiết kế.
- The artist used nonrhythmic patterns in the painting to create a sense of chaos. (Người họa sĩ đã sử dụng các mô hình phi nhịp điệu trong bức tranh để tạo cảm giác hỗn loạn.)
"nonrhythmic breathing": hơi thở không đều, có thể trong y học hoặc thiền định.
- Nonrhythmic breathing can be a sign of anxiety or a deliberate technique in meditation. (Hơi thở không đều có thể là dấu hiệu của lo âu hoặc một kỹ thuật có chủ ý trong thiền định.)
Rhythmic (tính từ): có nhịp điệu.
- The rhythmic beat of the drum kept everyone in time. (Nhịp trống đều đặn giữ mọi người đồng nhịp.)
Nonrhythmically (trạng từ): một cách không có nhịp điệu.
- She moved nonrhythmically across the stage. (Cô ấy di chuyển một cách không có nhịp điệu trên sân khấu.)
- Arrhythmic: mất nhịp điệu, thường dùng trong y học (ví dụ: nhịp tim loạn nhịp).
- Irregular: không đều đặn, có thể ám chỉ không có nhịp điệu.
- Unpatterned: không có mô hình, không có cấu trúc nhịp điệu.
Không có cụm động từ trực tiếp với "nonrhythmic" vì đây là tính từ mô tả.
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "nonrhythmic", nhưng có thể liên hệ với: - Out of step: lạc nhịp, không đồng bộ. - His nonrhythmic clapping was completely out of step with the music. (Tiếng vỗ tay không có nhịp điệu của anh ấy hoàn toàn lạc nhịp với âm nhạc.)