nonrigid

nonrigid

A nonrigid airship floats gently above the countryside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không cứng nhắc, không cứng: "nonrigid" mô tả một vật thể hoặc cấu trúc không hình dạng cố định, dễ uốn cong hoặc biến dạng dưới áp lực.
    • Không khung xương: Trong kỹ thuật, đặc biệt hàng không, "nonrigid" chỉ loại khí cầu hình dạng được duy trì chỉ bằng áp suất khí bên trong, không khung hoặc cấu trúc đỡ cứng.
dụ sử dụng
  • (Khí cầu không cứng, còn gọi là blimp, dựa vào áp suất khí bên trong để giữ hình dạng.)
  • (Các vật liệu không cứng như cao su rất dễ gấp mang theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonrigid structure": cấu trúc không cứng nhắc, thường dùng trong kỹ thuật để chỉ các bộ phận có thể biến dạng.
    • Engineers prefer nonrigid structures for temporary shelters. (Các kỹ sư ưa chuộng cấu trúc không cứng cho các nơi trú tạm thời.)
  • "nonrigid container": thùng chứa không cứng, như túi vải hoặc bao bì mềm.
    • Nonrigid containers are used for transporting liquids in flexible bags. (Thùng chứa không cứng được dùng để vận chuyển chất lỏng trong túi mềm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonrigidity (danh từ): tính chất không cứng nhắc.
    • The nonrigidity of the material allows it to be compressed easily. (Tính không cứng của vật liệu cho phép dễ dàng bị nén.)
  • Rigid (tính từ): cứng nhắc, không linh hoạt (trái nghĩa với nonrigid).
    • A rigid frame is needed for the building's stability. (Một khung cứng cần thiết cho sự ổn định của tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn cong.
  • Malleable: dễ dát mỏng, dễ biến dạng.
  • Supple: mềm dẻo, uyển chuyển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonrigid". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "be" hoặc "become" để diễn tả trạng thái:
    • The structure becomes nonrigid when the pressure drops. (Cấu trúc trở nên không cứng khi áp suất giảm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "nonrigid". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.