nonruminant
Định nghĩa
Tính từ: Không phải động vật nhai lại.
Ví dụ sử dụng
- (Bò là động vật nhai lại, nhưng ngựa là động vật không nhai lại.)
- (Hệ tiêu hóa của một loài không nhai lại khác biệt đáng kể so với loài nhai lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nonruminant herbivore": Động vật ăn cỏ không nhai lại, như ngựa hoặc thỏ.
- Horses are classified as nonruminant herbivores because they digest plant material in the hindgut. (Ngựa được phân loại là động vật ăn cỏ không nhai lại vì chúng tiêu hóa chất thực vật ở ruột sau.)
"Nonruminant omnivore": Động vật ăn tạp không nhai lại, như lợn hoặc gà.
- Pigs are nonruminant omnivores with a simple stomach. (Lợn là động vật ăn tạp không nhai lại với dạ dày đơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruminant (tính từ/danh từ): Động vật nhai lại (ví dụ: bò, cừu, dê).
- Sheep are typical ruminants. (Cừu là động vật nhai lại điển hình.)
- Rumination (danh từ): Hành động nhai lại; sự suy ngẫm.
- Rumination is a key digestive process in cattle. (Nhai lại là một quá trình tiêu hóa quan trọng ở gia súc.)
Từ đồng nghĩa
- Non-ruminating: Không nhai lại (ít dùng hơn).
- Simple-stomached: Có dạ dày đơn (thường dùng để mô tả hệ tiêu hóa).
Các cụm từ liên quan
- Nonruminant digestion: Sự tiêu hóa của động vật không nhai lại.
- Nonruminant digestion relies heavily on enzymes from the pancreas and small intestine. (Sự tiêu hóa của động vật không nhai lại phụ thuộc nhiều vào enzyme từ tuyến tụy và ruột non.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "nonruminant".