nonsectarian

nonsectarian

A nonsectarian school welcomes students of all faiths.

Định nghĩa

Tính từ: Không thuộc về một giáo phái, tông phái, trường phái hay đảng phái chính trị cụ thể nào; tính chất bao dung, không thiên vị tôn giáo hay chính trị.

dụ sử dụng
  • (Việc đào tạo tôn giáo trong một bầu không khí không giáo phái giúp học sinh tôn trọng mọi tín ngưỡng.)
  • (Các trường cao đẳng không giáo phái chào đón sinh viên từ mọi nền tảng.)
  • (Tổ chức này hoàn toàn không giáo phái trung lập trong các vấn đề chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a wide and unsectarian interest in religion": một sự quan tâm rộng rãi không thiên vị tôn giáo (Bertrand Russell). Cụm này nhấn mạnh tính cởi mở, đa dạng trong quan điểm tôn giáo.
  • Nonsectarian education: giáo dục không tôn giáo, nơi học sinh được tiếp cận kiến thức về nhiều tôn giáo không bị ép buộc theo một tôn giáo nào.
  • Nonsectarian charity: tổ chức từ thiện không phân biệt tôn giáo, phục vụ tất cả mọi người.
Biến thể từ gần giống
  • Sectarian (tính từ): thuộc về một giáo phái, tính chất bè phái.
    • Sectarian violence erupted in the region. (Bạo lực giáo phái đã bùng phát trong khu vực.)
  • Unsectarian (tính từ): đồng nghĩa với "nonsectarian", ít phổ biến hơn.
    • His unsectarian approach to philosophy is refreshing. (Cách tiếp cận triết học không thiên vị của ông thật mới mẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-denominational: không thuộc một giáo phái cụ thể, thường dùng cho các nhà thờ hoặc tổ chức tôn giáo.
  • Inclusive: bao gồm, không loại trừ.
  • Neutral: trung lập, không thiên vị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan