nonsegmental

Định nghĩa

Tính từ: Không phân đốt (dùng để mô tả cơ thể sinh vật, đặc biệt giun, không cấu trúc chia thành các đốt riêng biệt).

dụ sử dụng
  • (Giun đất loài không phân đốt, trong khi đỉa cơ thể phân đốt.)
  • (Cấu trúc không phân đốt của loài sán dẹp này giúp việc nghiên cứu giải phẫu đơn giản của dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsegmental body plan": kế hoạch cơ thể không phân đốt, một thuật ngữ trong sinh học tiến hóa để chỉ các sinh vật cấu trúc cơ thể đồng nhất, không các đơn vị lặp lại.
    • The nonsegmental body plan is considered more primitive than the segmented one. (Kế hoạch cơ thể không phân đốt được coi nguyên thủy hơn so với kế hoạch phân đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Segment (danh từ): đốt, đoạn (một phần riêng biệt của cơ thể hoặc cấu trúc).
    • The segments of an earthworm's body are clearly visible. (Các đốt trên cơ thể giun đất có thể nhìn thấy rõ ràng.)
  • Segmentation (danh từ): sự phân đốt, sự chia đoạn.
    • Segmentation is a key characteristic of annelids. (Sự phân đốt một đặc điểm chính của ngành giun đốt.)
  • Segmental (tính từ): phân đốt.
    • A segmental body is a hallmark of arthropods. (Cơ thể phân đốt dấu hiệu đặc trưng của động vật chân khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsegmented: không phân đốt (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
  • Non-metameric: không cấu trúc đốt (thuật ngữ chuyên ngành hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nonsegmental".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "nonsegmental".