nonsegregated

nonsegregated

The school's nonsegregated classrooms are full of children.

Định nghĩa

Tính từ: Không bị phân biệt chủng tộc; đã được loại bỏ chế độ phân biệt chủng tộc; sự hòa nhập giữa các nhóm người khác nhau (đặc biệt về chủng tộc) trong cùng một không gian, tổ chức hoặc cơ sở.

dụ sử dụng
  • (Ngôi trường đã trở nên không bị phân biệt chủng tộc sau khi luật mới được thông qua.)
  • (Họ đấu tranh cho một xã hội không phân biệt chủng tộc, nơi mọi người đều quyền bình đẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nonsegregated environment": một môi trường không sự phân biệt chủng tộc.

    • Creating a nonsegregated workplace is essential for diversity and inclusion. (Tạo ra một nơi làm việc không phân biệt chủng tộc điều cần thiết cho sự đa dạng hòa nhập.)
  • "to remain nonsegregated": duy trì trạng thái không phân biệt chủng tộc.

    • The community has managed to remain nonsegregated for decades. (Cộng đồng đã duy trì được trạng thái không phân biệt chủng tộc trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Segregated (tính từ): bị phân biệt chủng tộc, bị tách biệt.
    • The city had segregated schools in the past. (Thành phố đã từng các trường học bị phân biệt chủng tộc trong quá khứ.)
  • Desegregate (động từ): loại bỏ sự phân biệt chủng tộc.
    • The government worked hard to desegregate public facilities. (Chính phủ đã làm việc chăm chỉ để loại bỏ sự phân biệt chủng tộc khỏi các cơ sở công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Integrated: hòa nhập, sự kết hợp giữa các nhóm chủng tộc.
  • Unsegregated: không bị tách biệt, không phân biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonsegregated")
Thành ngữ liên quan
  • "Level playing field": sự công bằng, không ưu thế bất công (thường dùng trong ngữ cảnh xã hội, nhưng không phải thành ngữ trực tiếp của "nonsegregated").
    • A nonsegregated system helps create a level playing field for all students. (Một hệ thống không phân biệt chủng tộc giúp tạo ra sân chơi bình đẳng cho tất cả học sinh.)