nonsense verse

nonsense verse

A child reads a book of nonsense verse with a smile.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ vô nghĩa: "nonsense verse" một thể loại thơ (verse) được viết một cách vô nghĩa (nonsense), thường nội dung phi lý, hài hước, hoặc không tuân theo logic thông thường. Mục đích chính của thể loại này giải trí, gây cười, hoặc tạo ra những hình ảnh kỳ quặc thông qua ngôn từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edward Lear is famous for his nonsense verse, such as "The Owl and the Pussycat". (Edward Lear nổi tiếng với thơ vô nghĩa của ông, chẳng hạn như "Con con mèo".)
    • Children often enjoy nonsense verse because of its playful and illogical nature. (Trẻ em thường thích thơ vô nghĩa tính chất vui tươi phi logic của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to write nonsense verse": viết thơ vô nghĩa.

    • Lewis Carroll wrote nonsense verse in his book "Alice's Adventures in Wonderland". (Lewis Carroll đã viết thơ vô nghĩa trong cuốn sách "Cuộc phiêu lưu của Alice vào xứ sở thần tiên".)
  • "a collection of nonsense verse": một tuyển tập thơ vô nghĩa.

    • This book is a collection of nonsense verse from various authors. (Cuốn sách này một tuyển tập thơ vô nghĩa từ nhiều tác giả khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsense (danh từ): điều vô nghĩa, lời nói vô lý.

    • Stop talking nonsense! (Đừng nói vô nghĩa nữa!)
  • Verse (danh từ): thơ, câu thơ.

    • She wrote a verse for her friend's birthday. ( ấy đã viết một câu thơ cho sinh nhật của bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Limerick: một dạng thơ vô nghĩa cấu trúc cụ thể (thường 5 dòng, vần AABBA).
  • Nonsense poetry: thơ vô nghĩa (thuật ngữ chung hơn, bao gồm cả nonsense verse).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "nonsense verse". Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ "write" hoặc "compose" kèm theo:
    • He composed a nonsense verse for the school play. (Anh ấy đã sáng tác một bài thơ vô nghĩa cho vở kịch của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • To make nonsense of something: làm cho điều đó trở nên vô nghĩa.

    • His explanation made nonsense of the whole theory. (Lời giải thích của anh ấy đã làm cho toàn bộ lý thuyết trở nên vô nghĩa.)
  • No-nonsense: nghiêm túc, không vô nghĩa.

    • She is a no-nonsense teacher who expects hard work. ( ấy một giáo viên nghiêm túc, luôn mong đợi sự chăm chỉ.)