nonsexual

nonsexual

A biologist studies nonsexual reproduction in a simple organism.

Định nghĩa

Tính từ: - Không liên quan đến tình dục, không mang tính tình dục: "nonsexual" dùng để mô tả một cái đó không hoặc không liên quan đến hoạt động tình dục, bản năng tình dục, hoặc đặc điểm giới tính. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, tâm lý học, hoặc đời sống xã hội để phân biệt với các khái niệm yếu tố tình dục. - tính: Trong sinh học, "nonsexual" đồng nghĩa với "asexual", chỉ quá trình sinh sản không cần sự kết hợp của giao tử đực cái.

dụ sử dụng
  • (Mối quan hệ giữa họ hoàn toàn không mang tính tình dục, dựa thuần túy trên tình bạn.)
  • (Trong sinh học, sinh sảntính phổ biếncác sinh vật đơn bào.)
  • (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá các hình thức thân mật không tình dục, như sự gần gũi về cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsexual contact": tiếp xúc không mang tính tình dục, thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc xã hội.

    • Nonsexual contact, such as hugging, can still convey deep affection. (Tiếp xúc không tình dục, như ôm ấp, vẫn có thể truyền tải tình cảm sâu sắc.)
  • "nonsexual context": bối cảnh không liên quan đến tình dục.

    • The word "love" can be used in a nonsexual context to describe family bonds. (Từ "tình yêu" có thể được dùng trong bối cảnh không tình dục để mô tả mối quan hệ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Asexual (tính từ): vô tính, không có tình dục (thường dùng trong sinh học hoặc mô tả xu hướng tính dục).
    • Asexual reproduction is a type of nonsexual reproduction. (Sinh sảntính một loại sinh sản không tình dục.)
  • Sexless (tính từ): không có tình dục, vô dục (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính).
    • The novel describes a sexless marriage. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một cuộc hôn nhân không tình dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Platonic: thuần khiết, không tình dục (thường dùng cho tình yêu hoặc tình bạn).
    • Their love is platonic, not nonsexual in a biological sense. (Tình yêu của họ platonic, không phải không tình dục theo nghĩa sinh học.)
  • Asexual: vô tính, không yếu tố tình dục.
  • Celibate: độc thân, kiêng tình dục (chỉ hành động, không phải bản chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nonsexual". Từ này thường đứng một mình như một tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • "Nonsexual by nature": bản chất không tình dục.
    • The bond between the two friends is nonsexual by nature. (Mối quan hệ giữa hai người bạn đó về bản chất không tình dục.)