nonsignificant
Định nghĩa
Tính từ: - Không có ý nghĩa thống kê: "nonsignificant" được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học, đặc biệt là thống kê, để chỉ một kết quả hoặc sự khác biệt có thể xảy ra do ngẫu nhiên, chứ không phải do một nguyên nhân thực sự. Nói cách khác, kết quả đó không đủ mạnh để khẳng định một mối quan hệ hoặc hiệu ứng có thực.
Ví dụ sử dụng
- (Sự khác biệt về điểm kiểm tra giữa hai nhóm là không có ý nghĩa thống kê.)
- (Các nhà nghiên cứu tìm thấy một mối tương quan không có ý nghĩa thống kê giữa các biến số.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonsignificant result": kết quả không có ý nghĩa thống kê.
- A nonsignificant result does not prove the null hypothesis; it only fails to reject it. (Một kết quả không có ý nghĩa thống kê không chứng minh giả thuyết vô hiệu; nó chỉ không bác bỏ giả thuyết đó.)
"nonsignificant p-value": giá trị p không có ý nghĩa thống kê (thường lớn hơn 0.05).
- The nonsignificant p-value suggests that the observed effect could be due to chance. (Giá trị p không có ý nghĩa thống kê cho thấy hiệu ứng quan sát được có thể là do ngẫu nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Significant (adj): có ý nghĩa thống kê (trái nghĩa trực tiếp).
- The results were highly significant, indicating a real effect. (Kết quả có ý nghĩa thống kê cao, chỉ ra một hiệu ứng thực sự.)
Insignificant (adj): không quan trọng, nhỏ nhặt (khác với "nonsignificant" ở chỗ "insignificant" thường dùng trong đời sống, còn "nonsignificant" chuyên dùng trong thống kê).
Từ đồng nghĩa
- Not statistically significant: không có ý nghĩa thống kê.
- Chance-related: liên quan đến ngẫu nhiên.
- Null: (trong thống kê) thuộc về giả thuyết vô hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào với "nonsignificant".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào với "nonsignificant".