nonskid

nonskid

The car has new nonskid tires for safer winter driving.

Định nghĩa

Tính từ: Được thiết kế để giảm hoặc ngăn ngừa hiện tượng trượt, đặc biệt trên bề mặt đường hoặc sàn nhà. "nonskid" mô tả các vật liệu hoặc bề mặt độ bám cao, chống trượt.

dụ sử dụng
  • (Những chiếc lốp chống trượt này hoàn hảo để lái xe trong mưa.)
  • (Sàn phòng tắm một tấm thảm chống trượt để ngăn ngừa tai nạn.)
  • ( ấy mua giày chống trượt để đi bộ đường dài trên những con đường trơn trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonskid surface": bề mặt chống trượt, thường được áp dụng trong xây dựng hoặc sản xuất để tăng độ an toàn.
    • The deck of the ship is covered with a nonskid surface for safety. (Boong tàu được phủ một bề mặt chống trượt để đảm bảo an toàn.)
  • "nonskid coating": lớp phủ chống trượt, dùng để xử lý bề mặt như sàn nhà, cầu thang.
    • The factory applied a nonskid coating to the warehouse floor. (Nhà máy đã phủ một lớp chống trượt lên sàn kho.)
Biến thể từ gần giống
  • Skid (n/v): sự trượt (danh từ); trượt (động từ). "nonskid" từ ghép với tiền tố "non-" (không) "skid" (trượt).
    • The car went into a skid on the icy road. (Chiếc xe bị trượt trên con đường đóng băng.)
  • Antiskid (adj): chống trượt (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "nonskid").
    • Antiskid brakes are standard on modern cars. (Phanh chống trượt tiêu chuẩn trên xe hơi hiện đại.)
  • Nonslip (adj): không trơn trượt (tương tự, nhưng thường dùng cho bề mặt).
    • Nonslip socks are recommended for toddlers. (Tất chống trượt được khuyên dùng cho trẻ mới biết đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiskid: chống trượt (phổ biến trong kỹ thuật ô tô).
  • Grippy: độ bám tốt (thân mật, dùng cho giày dép hoặc bề mặt).
  • Non-slippery: không trơn trượt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skid off: trượt ra khỏi (đường, bề mặt).
    • The truck skidded off the road due to ice. (Chiếc xe tải trượt ra khỏi đường do băng.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the skids: bắt đầu suy sụp hoặc thất bại (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến "nonskid").
    • After the scandal, his career hit the skids. (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy bắt đầu suy sụp.)