nonslip
Định nghĩa
Tính từ: được thiết kế để giảm hoặc ngăn ngừa trượt.
Ví dụ sử dụng
- (Sàn nhà tắm có bề mặt chống trượt để đảm bảo an toàn.)
- (Cô ấy đi giày chống trượt khi làm việc trong bếp.)
- (Cái thang được trang bị đệm cao su chống trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonslip grip": độ bám chống trượt.
- The handle has a nonslip grip even when wet. (Tay cầm có độ bám chống trượt ngay cả khi ướt.)
- "nonslip coating": lớp phủ chống trượt.
- The stairs were treated with a nonslip coating to prevent accidents. (Cầu thang đã được xử lý bằng lớp phủ chống trượt để ngăn ngừa tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Slip (động từ): trượt.
- Be careful not to slip on the wet floor. (Cẩn thận đừng trượt trên sàn ướt.)
- Slip-resistant (tính từ): chống trượt (từ đồng nghĩa phổ biến).
- These mats are slip-resistant and durable. (Những tấm thảm này chống trượt và bền bỉ.)
- Anti-slip (tính từ): chống trượt (từ đồng nghĩa).
- Anti-slip tape is used on the edges of the stairs. (Băng keo chống trượt được sử dụng trên các cạnh cầu thang.)
Từ đồng nghĩa
- Anti-slip: chống trượt.
- Slip-proof: không thể trượt.
- Grippy: có độ bám tốt (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slip up: phạm lỗi nhỏ, sơ suất.
- He slipped up and forgot to lock the door. (Anh ấy sơ suất và quên khóa cửa.)
- Slip out: tuột ra, lộ ra ngoài.
- The secret slipped out during the conversation. (Bí mật đã lộ ra trong cuộc trò chuyện.)
Thành ngữ liên quan
- A slip of the tongue: lỡ lời, nói nhầm.
- It was just a slip of the tongue; I didn't mean to offend anyone. (Đó chỉ là lỡ lời thôi; tôi không có ý xúc phạm ai.)