nonslippery

nonslippery

The new floor tiles are nonslippery even when wet.

Định nghĩa

Tính từ: không trơn trượt; không dễ bị trượt hoặc bị trôi.

dụ sử dụng
  • (Lớp phủ sàn mới không trơn trượt, giúp trẻ em chơi đùa an toàn trên đó.)
  • ( ấy đi giày không trơn trượt để tránh bị ngã trên vỉa hè ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonslippery surface": bề mặt không trơn trượt.

    • The nonslippery surface of the bathtub prevents accidents. (Bề mặt không trơn trượt của bồn tắm ngăn ngừa tai nạn.)
  • "nonslippery grip": độ bám không trơn.

    • The tool has a nonslippery grip for better control. (Dụng cụ tay cầm không trơn để kiểm soát tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slippery (tính từ): trơn trượt.

    • The road is slippery after the rain. (Con đường trơn trượt sau cơn mưa.)
  • Nonslip (tính từ): không trượt, chống trượt (thường dùng trong sản phẩm).

    • These nonslip mats are perfect for the bathroom. (Những tấm thảm chống trượt này rất phù hợp cho phòng tắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-skid: không trượt, chống trượt.
  • Grippy: độ bám tốt, không trơn.
  • Traction-enhanced: tăng cường độ bám.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonslippery".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonslippery".