nonsmoker

nonsmoker

The train has a separate car for nonsmokers.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người không hút thuốc: "nonsmoker" dùng để chỉ một người không hút thuốc lá, đặc biệt thuốc lá điếu. 2. Toa tàu dành cho người không hút thuốc: Trong ngành đường sắt, "nonsmoker" còn chỉ một toa tàu dành riêng cho hành khách không hút thuốc, nhằm tránh khói thuốc.

dụ sử dụng
  • (Ông tôi một người không hút thuốc suốt đời.)
  • (Vui lòng ngồikhu vực dành cho người không hút thuốc trên tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a strict nonsmoker": người kiên quyết không hút thuốc, thường phản đối việc hút thuốc.

    • She is a strict nonsmoker and refuses to date anyone who smokes. ( ấy người kiên quyết không hút thuốc từ chối hẹn hò với bất kỳ ai hút thuốc.)
  • "designated nonsmoker area": khu vực dành riêng cho người không hút thuốc.

    • The restaurant has a designated nonsmoker area near the windows. (Nhà hàng khu vực dành riêng cho người không hút thuốc gần cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsmoking (adj): không hút thuốc, liên quan đến việc cấm hút thuốc.
    • a nonsmoking room (phòng không hút thuốc)
  • Smoker (n): người hút thuốc (trái nghĩa với "nonsmoker").
    • The smoker went outside to light a cigarette. (Người hút thuốc ra ngoài để châm điếu thuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-smoker: cách viết khác của "nonsmoker", thường dùng với dấu gạch nối.
  • Tobacco-free person: người không sử dụng thuốc lá (cách diễn đạt trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonsmoker". Tuy nhiên, có thể dùng: - Stay away from smoking: tránh xa việc hút thuốc. - As a nonsmoker, he always stays away from smoking areas. ( người không hút thuốc, anh ấy luôn tránh xa khu vực hút thuốc.)

Thành ngữ liên quan
  • Secondhand smoke: khói thuốc thụ động (thường được người không hút thuốc phải chịu).
    • Nonsmokers are often affected by secondhand smoke in public places. (Người không hút thuốc thường bị ảnh hưởng bởi khói thuốc thụ độngnơi công cộng.)