nonsolid color
Định nghĩa
Danh từ: Màu sắc được tạo ra bằng cách sử dụng một mẫu gồm nhiều chấm màu khác nhau, khi nhìn từ xa sẽ hòa trộn lại để mô phỏng một màu mong muốn. Đây là khái niệm thường dùng trong in ấn, đồ họa máy tính và nghệ thuật thị giác, trái ngược với màu đặc (solid color) là màu đồng nhất.
Ví dụ sử dụng
- (Máy in sử dụng kỹ thuật màu không đặc để tạo ra nhiều sắc thái khác nhau.)
- (Trong nghệ thuật kỹ thuật số, màu không đặc thường được tạo ra thông qua kỹ thuật dithering.)
- (Bức tranh trông như có một dải màu mượt, nhưng thực tế là màu không đặc được tạo từ những chấm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonsolid color pattern": Mẫu màu không đặc, mô tả cấu trúc của các chấm màu.
- The nonsolid color pattern in this fabric creates a shimmering effect. (Mẫu màu không đặc trên loại vải này tạo ra hiệu ứng lấp lánh.)
- "nonsolid color simulation": Sự mô phỏng màu không đặc, dùng trong công nghệ màn hình.
- Older monitors used nonsolid color simulation to display millions of colors. (Các màn hình cũ sử dụng mô phỏng màu không đặc để hiển thị hàng triệu màu.)
Biến thể và từ gần giống
- Solid color (danh từ): Màu đặc, màu đồng nhất, không có họa tiết chấm.
- A solid color wall is easier to paint than a patterned one. (Bức tường màu đặc dễ sơn hơn tường có họa tiết.)
- Dithering (danh từ): Kỹ thuật tạo màu không đặc bằng cách sắp xếp các chấm màu.
- Halftone (danh từ): Kỹ thuật in ấn sử dụng các chấm nhỏ để tạo ra màu không đặc.
Từ đồng nghĩa
- Màu pha trộn: màu được tạo từ sự kết hợp của nhiều màu khác.
- Màu giả: màu không thực sự tồn tại dưới dạng đồng nhất mà do mắt người cảm nhận.
Các cụm từ liên quan
- "to render a nonsolid color": hiển thị hoặc tạo ra màu không đặc.
- The software can render a nonsolid color smoothly on screen. (Phần mềm có thể hiển thị màu không đặc một cách mượt mà trên màn hình.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nonsolid color", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.