nonspatial
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính không gian: "nonspatial" mô tả một thứ không liên quan đến không gian, không có vị trí, kích thước hoặc hình dạng trong không gian vật lý. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực trừu tượng như toán học, triết học hoặc tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- (Khái niệm về thời gian thường được coi là một liên tục không mang tính không gian.)
- (Trong đại số trừu tượng, một số thuộc tính hoàn toàn không mang tính không gian.)
- (Cảm xúc là những trải nghiệm không mang tính không gian tồn tại trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonspatial continuum": một liên tục không gian, thường dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng như thời gian hoặc ý thức.
- Mathematicians study nonspatial continua in topology. (Các nhà toán học nghiên cứu các liên tục không mang tính không gian trong tôpô học.)
Biến thể và từ gần giống
- Spatial (adj): mang tính không gian, trái nghĩa trực tiếp với "nonspatial".
- Spatial reasoning is important for architects. (Lý luận không gian rất quan trọng đối với kiến trúc sư.)
Từ đồng nghĩa
- Abstract: trừu tượng, không cụ thể về không gian.
- Nonphysical: phi vật lý, không có hình dạng không gian.
- Conceptual: thuộc về khái niệm, không bị ràng buộc bởi không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nonspatial".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonspatial".