nonspatial

nonspatial

A nonspatial concept like love cannot be measured in meters.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mang tính không gian: "nonspatial" mô tả một thứ không liên quan đến không gian, không vị trí, kích thước hoặc hình dạng trong không gian vật . thường được dùng trong các lĩnh vực trừu tượng như toán học, triết học hoặc tâm lý học.
dụ sử dụng
  • (Khái niệm về thời gian thường được coi một liên tục không mang tính không gian.)
  • (Trong đại số trừu tượng, một số thuộc tính hoàn toàn không mang tính không gian.)
  • (Cảm xúc những trải nghiệm không mang tính không gian tồn tại trong tâm trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonspatial continuum": một liên tục không gian, thường dùng để chỉ các khái niệm trừu tượng như thời gian hoặc ý thức.
    • Mathematicians study nonspatial continua in topology. (Các nhà toán học nghiên cứu các liên tục không mang tính không gian trong tôpô học.)
Biến thể từ gần giống
  • Spatial (adj): mang tính không gian, trái nghĩa trực tiếp với "nonspatial".
    • Spatial reasoning is important for architects. (Lý luận không gian rất quan trọng đối với kiến trúc sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Abstract: trừu tượng, không cụ thể về không gian.
  • Nonphysical: phi vật , không hình dạng không gian.
  • Conceptual: thuộc về khái niệm, không bị ràng buộc bởi không gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "nonspatial".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonspatial".