nonspeaking

nonspeaking

The actor had a nonspeaking role in the school play.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không nói được hoặc không liên quan đến lời nói: "nonspeaking" dùng để chỉ một người hoặc một vai diễn không khả năng nói hoặc không bao gồm lời thoại. Từ này thường được dùng trong bối cảnh sân khấu, phim ảnh hoặc miêu tả tình trạng không nói của một cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a nonspeaking role in the play. ( ấy một vai diễn không lời thoại trong vở kịch.)
    • The child is nonspeaking due to a medical condition. (Đứa trẻ không nói được do một tình trạng y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonspeaking role": vai diễn không lời thoại, thường vai phụ hoặc vai nền.

    • He accepted a nonspeaking role as a waiter in the movie. (Anh ấy nhận một vai không lời thoại làm người phục vụ trong bộ phim.)
  • "nonspeaking individual": cá nhân không nói được, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc giáo dục đặc biệt.

    • The school provides special support for nonspeaking individuals. (Trường học cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho những cá nhân không nói được.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonspeaking (adj): không nói, không lời thoại.

    • The nonspeaking character communicated through sign language. (Nhân vật không nói được giao tiếp qua ngôn ngữ ký hiệu.)
  • Unsppoken (adj): không được nói ra, ngầm hiểu.

    • There was an unspoken agreement between them. ( một thỏa thuận ngầm giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mute: câm, không nói được (thường mang nghĩa mạnh hơn, chỉ tình trạng vĩnh viễn hoặc do lựa chọn).

    • The mute character used gestures to express himself. (Nhân vật câm dùng cử chỉ để thể hiện bản thân.)
  • Silent: im lặng, không nói (có thể do tạm thời hoặc cố ý).

    • She remained silent during the meeting. ( ấy giữ im lặng trong suốt cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonspeaking", đây tính từ mô tả trạng thái.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "nonspeaking". Tuy nhiên, có thể tham khảo các thành ngữ về sự im lặng:)
    • "Speechless": không nói nên lời ( ngạc nhiên, sốc).
      • He was speechless when he saw the surprise. (Anh ấy không nói nên lời khi thấy món quà bất ngờ.)