nonspecific urethritis
A doctor explains the condition of nonspecific urethritis to a patient using a medical diagram.
Định nghĩa
Danh từ: - Viêm niệu đạo không đặc hiệu: "nonspecific urethritis" là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở niệu đạo (ống dẫn nước tiểu từ bàng quang ra ngoài) mà nguyên nhân gây bệnh không được xác định rõ ràng. Thuật ngữ này thường được dùng trong y học để chỉ các trường hợp viêm niệu đạo không do vi khuẩn lậu (gonococcus) hoặc các tác nhân đặc hiệu khác gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with nonspecific urethritis after tests ruled out gonorrhea and chlamydia. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm niệu đạo không đặc hiệu sau khi các xét nghiệm loại trừ bệnh lậu và chlamydia.)
- Nonspecific urethritis can cause discomfort during urination and a discharge from the penis. (Viêm niệu đạo không đặc hiệu có thể gây khó chịu khi đi tiểu và chảy dịch từ dương vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat nonspecific urethritis": điều trị viêm niệu đạo không đặc hiệu.
- Doctors often prescribe antibiotics to treat nonspecific urethritis, even if the cause is unknown. (Các bác sĩ thường kê đơn thuốc kháng sinh để điều trị viêm niệu đạo không đặc hiệu, ngay cả khi nguyên nhân chưa được biết.)
"nonspecific urethritis in men": viêm niệu đạo không đặc hiệu ở nam giới, thường gặp hơn ở nữ giới do cấu trúc giải phẫu.
- Nonspecific urethritis in men is a common sexually transmitted infection symptom. (Viêm niệu đạo không đặc hiệu ở nam giới là một triệu chứng nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Urethritis (danh từ): viêm niệu đạo (nói chung).
- Urethritis can be caused by bacterial infections or irritants. (Viêm niệu đạo có thể do nhiễm khuẩn hoặc các chất kích thích gây ra.)
- Nonspecific (tính từ): không đặc hiệu, không xác định rõ.
- The test results were nonspecific, so further investigation was needed. (Kết quả xét nghiệm không đặc hiệu, vì vậy cần điều tra thêm.)
Từ đồng nghĩa
- Non-gonococcal urethritis (NGU): viêm niệu đạo không do lậu cầu, thường được dùng thay thế cho "nonspecific urethritis" trong y học lâm sàng.
- Urethral inflammation of unknown cause: viêm niệu đạo không rõ nguyên nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rule out: loại trừ (một bệnh hoặc nguyên nhân).
- The doctor ruled out gonorrhea before diagnosing nonspecific urethritis. (Bác sĩ đã loại trừ bệnh lậu trước khi chẩn đoán viêm niệu đạo không đặc hiệu.)
- Treat with: điều trị bằng (một loại thuốc).
- Nonspecific urethritis is often treated with a course of antibiotics. (Viêm niệu đạo không đặc hiệu thường được điều trị bằng một đợt kháng sinh.)
Thành ngữ liên quan
- No specific cause found: không tìm thấy nguyên nhân cụ thể.
- In many cases of nonspecific urethritis, no specific cause is found. (Trong nhiều trường hợp viêm niệu đạo không đặc hiệu, không tìm thấy nguyên nhân cụ thể.)