nonspecific

nonspecific

A doctor explains that the patient's symptoms are nonspecific.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đặc hiệu, không cụ thể: "nonspecific" mô tả một thứ không bị gây ra bởi một tác nhân cụ thể nào, hoặc không đặc điểm riêng biệt để xác định. Trong y học khoa học, từ này thường dùng để chỉ các triệu chứng, bệnh , hoặc phản ứng không liên quan đến một nguyên nhân duy nhất.
    • Không rõ ràng, chung chung: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "nonspecific" có nghĩa không chi tiết, không tập trung vào một đối tượng hay mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient had nonspecific symptoms like fatigue and mild fever. (Bệnh nhân các triệu chứng không đặc hiệu như mệt mỏi sốt nhẹ.)
    • Her complaint was vague and nonspecific, making it hard to diagnose. (Lời phàn nàn của ấy mơ hồ không cụ thể, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)
    • The staining technique produced a nonspecific reaction in the sample. (Kỹ thuật nhuộm đã tạo ra phản ứng không đặc hiệu trong mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonspecific enteritis": viêm ruột không đặc hiệumột tình trạng viêm ruột không xác định được nguyên nhân cụ thể.

    • The diagnosis was nonspecific enteritis, so further tests were needed. (Chẩn đoán viêm ruột không đặc hiệu, vậy cần thêm các xét nghiệm khác.)
  • "nonspecific immune response": phản ứng miễn dịch không đặc hiệuphản ứng của hệ miễn dịch chống lại nhiều loại mầm bệnh không nhắm vào một tác nhân cụ thể.

    • The body's nonspecific immune response acts as the first line of defense. (Phản ứng miễn dịch không đặc hiệu của cơ thể hoạt động như hàng rào bảo vệ đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonspecifically (trạng từ): một cách không đặc hiệu, không cụ thể.

    • The antibody bound nonspecifically to various proteins. (Kháng thể liên kết không đặc hiệu với nhiều protein khác nhau.)
  • Specific (tính từ): đặc hiệu, cụ thểtrái nghĩa với "nonspecific".

    • The test is highly specific for detecting the virus. (Xét nghiệm này tính đặc hiệu cao để phát hiện virus.)
Từ đồng nghĩa
  • General: chung chung, tổng quát.
    • The doctor gave a general description of the illness. (Bác sĩ đưa ra mô tả chung chung về căn bệnh.)
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
    • His explanation was too vague to be helpful. (Lời giải thích của anh ấy quá mơ hồ để có ích.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonspecific". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với "to be" hoặc "remain" trong cấu trúc:
    • The results remain nonspecific. (Kết quả vẫn không đặc hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "nonspecific". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ:
    • "nonspecific findings": phát hiện không đặc hiệukết quả xét nghiệm không chỉ rõ nguyên nhân.
      • The scan showed nonspecific findings, requiring further investigation. (Bản quét cho thấy các phát hiện không đặc hiệu, cần điều tra thêm.)