nonspecifically

nonspecifically

The doctor described the symptoms nonspecifically.

Định nghĩa

Trạng từ: Nonspecifically có nghĩa "một cách không đặc hiệu" hoặc "một cách không cụ thể". Từ này chỉ hành động hoặc quá trình diễn ra không nhắm vào một đối tượng, mục tiêu, hoặc chất cụ thể nào; mang tính tổng quát, chung chung, không sự phân biệt rõ ràng.

dụ sử dụng
  • (Chất nhuộm bám một cách không đặc hiệu vào các khác nhau.)
  • (Thuốc tác động một cách không đặc hiệu lên nhiều loại tế bào.)
  • (Anh ấy được yêu cầu phản ứng một cách không cụ thể với các kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bind nonspecifically": dùng trong hóa sinh hoặc y học để chỉ sự gắn kết không chọn lọc giữa các phân tử.
    • The antibody binds nonspecifically to unrelated proteins. (Kháng thể gắn kết không đặc hiệu với các protein không liên quan.)
  • "to stain nonspecifically": dùng trong kỹ thuật nhuộm , khi chất nhuộm bám vào nhiều thành phần khác nhau không phân biệt.
    • The dye stains the entire sample nonspecifically. (Thuốc nhuộm bám vào toàn bộ mẫu một cách không đặc hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonspecific (tính từ): không đặc hiệu, không cụ thể.
    • The test gave a nonspecific result. (Xét nghiệm cho kết quả không đặc hiệu.)
  • Specifically (trạng từ): một cách đặc hiệu, một cách cụ thể (trái nghĩa với ).
    • The drug targets specifically cancer cells. (Thuốc nhắm mục tiêu đặc hiệu vào tế bào ung thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Generally: một cách tổng quát.
  • Indiscriminately: một cách bừa bãi, không phân biệt.
  • Unspecifically: một cách không cụ thể (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với , nhưng có thể kết hợp với các động từ như , , như trong dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa từ . Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học kỹ thuật.