nonspherical
Định nghĩa
Tính từ: không có hình cầu, không mang dạng hình cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Máy gia tốc hạt mới có thể phát hiện các vật thể không có hình cầu trong không gian.)
- (Nhiều loại virus có hình dạng không có hình cầu, điều này ảnh hưởng đến cách chúng tương tác với tế bào chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nonspherical geometry": hình học phi cầu, dùng để mô tả các cấu trúc không tuân theo hình cầu hoàn hảo.
- The study of nonspherical geometry is crucial in understanding the shape of asteroids. (Nghiên cứu về hình học phi cầu rất quan trọng để hiểu hình dạng của các tiểu hành tinh.)
- "nonspherical particles": các hạt không hình cầu, thường được nhắc đến trong hóa học hoặc vật lý.
- Nonspherical particles have different optical properties compared to spherical ones. (Các hạt không hình cầu có tính chất quang học khác so với các hạt hình cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Spherical (tính từ): có hình cầu.
- A spherical balloon is easy to inflate. (Một quả bóng bay hình cầu dễ bơm.)
- Nonsphericity (danh từ): tính chất không có hình cầu.
- The nonsphericity of the planet affects its gravitational field. (Tính chất không có hình cầu của hành tinh ảnh hưởng đến trường hấp dẫn của nó.)
Từ đồng nghĩa
- A spherical: phi cầu, không có dạng cầu.
- Irregular-shaped: có hình dạng bất thường (thường dùng để mô tả các vật thể không đối xứng).
- The irregular-shaped rock was difficult to classify. (Hòn đá có hình dạng bất thường rất khó phân loại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "nonspherical", nhưng có thể kết hợp trong các ngữ cảnh khoa học: - "to be classified as nonspherical": được phân loại là không có hình cầu. - The object was classified as nonspherical due to its elongated shape. (Vật thể được phân loại là không có hình cầu do hình dạng kéo dài của nó.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "nonspherical", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, nó thường xuất hiện trong các mô tả chính xác.