nonstarter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc vật không có cơ hội thành công: "nonstarter" dùng để chỉ một người hoặc một ý tưởng, kế hoạch, dự án ngay từ đầu đã bị coi là không khả thi, không có triển vọng hoặc thất bại chắc chắn.
- Ngựa không tham gia cuộc đua: Trong lĩnh vực đua ngựa, "nonstarter" là con ngựa đã được đăng ký nhưng không thực sự xuất phát trong cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His proposal was a nonstarter from the beginning. (Đề xuất của anh ấy ngay từ đầu đã là một điều không khả thi.)
- The candidate is a political nonstarter; no one supports him. (Ứng cử viên đó là một người không có cơ hội trong chính trị; không ai ủng hộ anh ta.)
- The horse was a nonstarter in the race due to an injury. (Con ngựa đã không tham gia cuộc đua vì bị thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a nonstarter": được dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn vô ích hoặc không có cơ sở để tiến hành.
- Any attempt to negotiate without a ceasefire is a nonstarter. (Bất kỳ nỗ lực đàm phán nào mà không có lệnh ngừng bắn đều là vô ích.)
"nonstarter as a concept": dùng để chỉ một ý tưởng bị bác bỏ ngay lập tức.
- The idea of abolishing taxes is a nonstarter in modern economies. (Ý tưởng bãi bỏ thuế là một điều không khả thi trong các nền kinh tế hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-starter (cách viết khác, có dấu gạch nối): giống nghĩa với "nonstarter".
- The plan was a non-starter due to lack of funding. (Kế hoạch đó không khả thi do thiếu kinh phí.)
Từ đồng nghĩa
- Impossibility: điều bất khả thi.
- Failure: sự thất bại.
- Lost cause: việc vô vọng.
- Dead duck: (thông tục) điều chắc chắn thất bại.
Các cụm từ liên quan
Nonstarter in politics: người không có triển vọng trong chính trị.
- He was considered a nonstarter in the election. (Anh ta bị coi là người không có cơ hội trong cuộc bầu cử.)
Nonstarter in business: dự án kinh doanh không khả thi.
- The startup was a nonstarter from day one. (Công ty khởi nghiệp đó đã thất bại ngay từ ngày đầu.)
Thành ngữ liên quan
- Non-starter (thường dùng trong tiếng Anh Anh): một ý tưởng hoặc kế hoạch không có cơ hội thành công.
- The proposal for a new highway was a non-starter because of environmental concerns. (Đề xuất xây đường cao tốc mới là không khả thi vì lo ngại về môi trường.)