nonsteroidal

nonsteroidal

A doctor prescribes a nonsteroidal anti-inflammatory drug for joint pain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không cấu trúc steroid: "nonsteroidal" mô tả một chất không thuộc nhóm steroid, tức là không cấu trúc hóa học đặc trưng của steroid (như hormone sinh dục hoặc corticosteroid) không gây ra các tác dụng tương tự steroid.
    • Không tác dụng nội tiết tố steroid: Dùng để chỉ các hợp chất không ảnh hưởng đến hệ thống hormone như steroid, thường được sử dụng trong y học để phân biệt với các thuốc chứa steroid.
  2. Danh từ:

    • Hợp chất không chứa steroid: Một chất hữu cơ không chứa cấu trúc steroid trong thành phần hóa học của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Aspirin is a nonsteroidal anti-inflammatory drug. (Aspirin một loại thuốc chống viêm không steroid.)
    • The doctor prescribed a nonsteroidal treatment for the patient's arthritis. (Bác sĩ đã đơn một phương pháp điều trị không steroid cho bệnh viêm khớp của bệnh nhân.)
  • Danh từ:

    • Many nonsteroidals are available over the counter. (Nhiều hợp chất không steroid sẵn không cần đơn thuốc.)
    • The study compared the effects of steroids and nonsteroidals. (Nghiên cứu so sánh tác dụng của steroid các hợp chất không steroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nonsteroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)": Thuốc chống viêm không steroid, một nhóm thuốc phổ biến dùng để giảm đau, hạ sốt chống viêm không chứa steroid.

    • Ibuprofen and naproxen are common nonsteroidal anti-inflammatory drugs. (Ibuprofen naproxen các thuốc chống viêm không steroid phổ biến.)
  • "Nonsteroidal therapy": Liệu pháp không sử dụng steroid, thường được áp dụng trong điều trị các bệnh mãn tính như viêm khớp hoặc dị ứng.

    • Nonsteroidal therapy is often preferred to avoid steroid side effects. (Liệu pháp không steroid thường được ưa chuộng để tránh các tác dụng phụ của steroid.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsteroidally (trạng từ): Một cách không liên quan đến steroid.

    • The medication works nonsteroidally to reduce inflammation. (Thuốc hoạt động một cách không steroid để giảm viêm.)
  • Steroidal (tính từ): Liên quan đến hoặc chứa steroid (trái nghĩa với nonsteroidal).

    • Steroidal medications can have strong side effects. (Thuốc chứa steroid có thể tác dụng phụ mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonhormonal: Không liên quan đến hormone (thường dùng trong bối cảnh thuốc).
  • Corticosteroid-free: Không chứa corticosteroid (một loại steroid cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ này.