nonstick
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chống dính: "Nonstick" mô tả bề mặt, đặc biệt là của dụng cụ nấu ăn, cho phép dễ dàng loại bỏ các mảnh thức ăn bám dính, nhờ vào lớp phủ đặc biệt (thường là Teflon). Lớp phủ này giúp thức ăn không bị dính vào nồi, chảo khi nấu.
Ví dụ sử dụng
- (Đây là một cái chảo chống dính, vì vậy bạn không cần dùng nhiều dầu.)
- (Bề mặt chống dính của khay nướng làm cho việc vệ sinh rất dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonstick coating": lớp phủ chống dính.
- The nonstick coating on this pan is scratch-resistant. (Lớp phủ chống dính trên cái chảo này có khả năng chống trầy xước.)
"nonstick cookware": dụng cụ nấu ăn chống dính.
- Many people prefer nonstick cookware for its convenience. (Nhiều người thích dụng cụ nấu ăn chống dính vì sự tiện lợi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Stick (động từ): dính, bám.
- The rice stuck to the bottom of the pot. (Cơm dính vào đáy nồi.)
Sticky (tính từ): dính, có tính bám dính.
- The honey is very sticky. (Mật ong rất dính.)
Từ đồng nghĩa
- Antistick: chống dính (ít phổ biến hơn).
- Easy-release: dễ dàng tách rời (thường dùng cho khuôn làm bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "nonstick", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả cách sử dụng:
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "nonstick".