nonstick

nonstick

The chef flips an omelet in a nonstick frying pan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chống dính: "Nonstick" mô tả bề mặt, đặc biệt của dụng cụ nấu ăn, cho phép dễ dàng loại bỏ các mảnh thức ăn bám dính, nhờ vào lớp phủ đặc biệt (thường Teflon). Lớp phủ này giúp thức ăn không bị dính vào nồi, chảo khi nấu.
dụ sử dụng
  • (Đây một cái chảo chống dính, vậy bạn không cần dùng nhiều dầu.)
  • (Bề mặt chống dính của khay nướng làm cho việc vệ sinh rất dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonstick coating": lớp phủ chống dính.

    • The nonstick coating on this pan is scratch-resistant. (Lớp phủ chống dính trên cái chảo này khả năng chống trầy xước.)
  • "nonstick cookware": dụng cụ nấu ăn chống dính.

    • Many people prefer nonstick cookware for its convenience. (Nhiều người thích dụng cụ nấu ăn chống dính sự tiện lợi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Stick (động từ): dính, bám.

    • The rice stuck to the bottom of the pot. (Cơm dính vào đáy nồi.)
  • Sticky (tính từ): dính, tính bám dính.

    • The honey is very sticky. (Mật ong rất dính.)
Từ đồng nghĩa
  • Antistick: chống dính (ít phổ biến hơn).
  • Easy-release: dễ dàng tách rời (thường dùng cho khuôn làm bánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "nonstick", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả cách sử dụng:
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "nonstick".