nonstop

nonstop

The flight from New York to Tokyo is a nonstop journey.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Liên tục, không ngừng nghỉ: "nonstop" mô tả một hoạt động diễn ra suốt thời gian không sự gián đoạn hay nghỉ ngơi.
    • Không dừng giữa chặng: Dùng để chỉ một chuyến đi, đặc biệt chuyến bay, diễn ra từ điểm xuất phát đến điểm đến không điểm dừng trung gian.
  2. Phó từ:

    • Liên tục, không ngừng: "nonstop" được dùng để miêu tả hành động diễn ra liên tục không sự gián đoạn.
  3. Danh từ:

    • Chuyến bay thẳng: "nonstop" chỉ một chuyến bay không điểm dừng trung gian giữa điểm khởi hành điểm đến.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She worked nonstop for twelve hours to finish the project. ( ấy đã làm việc liên tục trong mười hai giờ để hoàn thành dự án.)
    • We took a nonstop flight from New York to Tokyo. (Chúng tôi đã đi một chuyến bay thẳng từ New York đến Tokyo.)
  • Phó từ:

    • The music played nonstop throughout the party. (Âm nhạc chơi liên tục suốt bữa tiệc.)
  • Danh từ:

    • How many nonstops are there to Dallas? ( bao nhiêu chuyến bay thẳng đến Dallas?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonstop service": dịch vụ liên tục, không gián đoạn (thường dùng trong vận tải hoặc dịch vụ khách hàng).

    • The airline offers nonstop service between London and Sydney. (Hãng hàng không cung cấp dịch vụ bay thẳng giữa London Sydney.)
  • "nonstop action": hành động liên tục, không ngừng (thường dùng trong phim ảnh hoặc trò chơi).

    • The movie was full of nonstop action from beginning to end. (Bộ phim tràn ngập hành động liên tục từ đầu đến cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Non-stop (cách viết khác, thường dấu gạch nối): tương tự nghĩa với "nonstop".
    • The bus provides a non-stop service to the airport. (Xe buýt cung cấp dịch vụ không dừng đến sân bay.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous: liên tục, không ngừng.
    • The continuous rain caused flooding. (Mưa liên tục gây ra lụt.)
  • Uninterrupted: không bị gián đoạn.
    • We enjoyed an uninterrupted view of the mountains. (Chúng tôi tận hưởng tầm nhìn không bị gián đoạn ra những ngọn núi.)
  • Direct: trực tiếp (đặc biệt cho chuyến bay).
    • Is there a direct flight to Chicago? ( chuyến bay trực tiếp đến Chicago không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "nonstop".
Thành ngữ liên quan
  • "nonstop talker": người nói liên tục, không ngừng.
    • He is a nonstop talker; you can never get a word in. (Anh ấy người nói liên tục; bạn không bao giờ có thể chen vào được.)
  • "nonstop party": bữa tiệc kéo dài không ngừng.
    • The festival turned into a nonstop party for three days. (Lễ hội biến thành một bữa tiệc không ngừng trong ba ngày.)