nonstop
Định nghĩa
Tính từ:
- Liên tục, không ngừng nghỉ: "nonstop" mô tả một hoạt động diễn ra suốt thời gian mà không có sự gián đoạn hay nghỉ ngơi.
- Không dừng giữa chặng: Dùng để chỉ một chuyến đi, đặc biệt là chuyến bay, diễn ra từ điểm xuất phát đến điểm đến mà không có điểm dừng trung gian.
Phó từ:
- Liên tục, không ngừng: "nonstop" được dùng để miêu tả hành động diễn ra liên tục mà không có sự gián đoạn.
Danh từ:
- Chuyến bay thẳng: "nonstop" chỉ một chuyến bay không có điểm dừng trung gian giữa điểm khởi hành và điểm đến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She worked nonstop for twelve hours to finish the project. (Cô ấy đã làm việc liên tục trong mười hai giờ để hoàn thành dự án.)
- We took a nonstop flight from New York to Tokyo. (Chúng tôi đã đi một chuyến bay thẳng từ New York đến Tokyo.)
Phó từ:
- The music played nonstop throughout the party. (Âm nhạc chơi liên tục suốt bữa tiệc.)
Danh từ:
- How many nonstops are there to Dallas? (Có bao nhiêu chuyến bay thẳng đến Dallas?)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonstop service": dịch vụ liên tục, không gián đoạn (thường dùng trong vận tải hoặc dịch vụ khách hàng).
- The airline offers nonstop service between London and Sydney. (Hãng hàng không cung cấp dịch vụ bay thẳng giữa London và Sydney.)
"nonstop action": hành động liên tục, không ngừng (thường dùng trong phim ảnh hoặc trò chơi).
- The movie was full of nonstop action from beginning to end. (Bộ phim tràn ngập hành động liên tục từ đầu đến cuối.)
Biến thể và từ gần giống
- Non-stop (cách viết khác, thường có dấu gạch nối): tương tự nghĩa với "nonstop".
- The bus provides a non-stop service to the airport. (Xe buýt cung cấp dịch vụ không dừng đến sân bay.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục, không ngừng.
- The continuous rain caused flooding. (Mưa liên tục gây ra lũ lụt.)
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
- We enjoyed an uninterrupted view of the mountains. (Chúng tôi tận hưởng tầm nhìn không bị gián đoạn ra những ngọn núi.)
- Direct: trực tiếp (đặc biệt cho chuyến bay).
- Is there a direct flight to Chicago? (Có chuyến bay trực tiếp đến Chicago không?)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "nonstop".
Thành ngữ liên quan
- "nonstop talker": người nói liên tục, không ngừng.
- He is a nonstop talker; you can never get a word in. (Anh ấy là người nói liên tục; bạn không bao giờ có thể chen vào được.)
- "nonstop party": bữa tiệc kéo dài không ngừng.
- The festival turned into a nonstop party for three days. (Lễ hội biến thành một bữa tiệc không ngừng trong ba ngày.)