nonstructural
Định nghĩa
Tính từ: Không cấu trúc, không liên quan đến cấu trúc – "nonstructural" mô tả một thứ gì đó không phải là một phần của cấu trúc chính, không mang tính kết cấu hoặc không ảnh hưởng đến sự ổn định của một hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Thiệt hại đối với tòa nhà chủ yếu là không cấu trúc, chỉ ảnh hưởng đến các bức tường bên trong và đồ trang trí.)
- (Trong kỹ thuật, các yếu tố không cấu trúc như cửa sổ và cửa ra vào thường được thay thế trong quá trình cải tạo.)
- (Báo cáo tập trung vào các thay đổi không cấu trúc, chẳng hạn như cập nhật phần mềm thay vì xây dựng lại toàn bộ hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonstructural component": thành phần không cấu trúc, thường dùng trong xây dựng hoặc kỹ thuật để chỉ các bộ phận không chịu lực.
- Nonstructural components include ceilings, partitions, and cladding. (Các thành phần không cấu trúc bao gồm trần nhà, vách ngăn và lớp ốp.)
"nonstructural measure": biện pháp phi cấu trúc, thường dùng trong quản lý rủi ro hoặc môi trường.
- Nonstructural measures like land-use planning can reduce flood damage. (Các biện pháp phi cấu trúc như quy hoạch sử dụng đất có thể giảm thiệt hại do lũ lụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Nonstructural (tính từ): không thay đổi hình thức, chỉ dùng như tính từ.
- Structural (tính từ): thuộc về cấu trúc, trái nghĩa với "nonstructural".
- The structural integrity of the bridge was compromised. (Tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu đã bị tổn hại.)
Từ đồng nghĩa
- Non-load-bearing: không chịu tải (thường dùng trong xây dựng).
- Decorative: trang trí (khi nói về các yếu tố không ảnh hưởng đến kết cấu).
- Cosmetic: thẩm mỹ (chỉ mang tính bề ngoài, không ảnh hưởng đến chức năng chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "nonstructural", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "nonstructural".