nonsubjective

nonsubjective

A scientist records nonsubjective data from a laboratory instrument.

Định nghĩa

Tính từ: - Không mang tính chủ quan, khách quan: "nonsubjective" mô tả điều đó không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thiên vị cá nhân, dựa trên những quan sát có thể kiểm chứng được. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, triết học, hoặc đánh giá để nhấn mạnh tính trung lập thực tế.

dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học nhấn mạnh rằng dữ liệu phải mang tính khách quan để đảm bảo giá trị của thí nghiệm.)
  • (Một cách tiếp cận khách quan cần thiết trong các phán quyết pháp để tránh thiên vị cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsubjective evaluation": đánh giá khách quan, không dựa trên cảm tính.
    • The teacher provided a nonsubjective evaluation of the students' projects based on clear criteria. (Giáo viên đưa ra đánh giá khách quan về các dự án của học sinh dựa trên tiêu chí rõ ràng.)
  • "nonsubjective reality": thực tế khách quan, tồn tại độc lập với nhận thức của con người.
    • Philosophers debate whether a purely nonsubjective reality can be fully understood. (Các triết gia tranh luận liệu một thực tế hoàn toàn khách quan có thể được hiểu đầy đủ hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Nonsubjectively (trạng từ): một cách khách quan.
    • The decision was made nonsubjectively, based solely on facts. (Quyết định được đưa ra một cách khách quan, chỉ dựa trên sự thật.)
  • Nonsubjectivity (danh từ): tính khách quan.
    • The nonsubjectivity of the report was praised by all reviewers. (Tính khách quan của báo cáo đã được tất cả người đánh giá khen ngợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Objective: khách quan, trái ngược với chủ quan.
  • Impartial: công bằng, không thiên vị.
  • Unbiased: không thiên lệch.
Từ trái nghĩa
  • Subjective: chủ quan, dựa trên cảm xúc hoặc quan điểm cá nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Nonsubjective vs. subjective: sự phân biệt giữa khách quan chủ quan.
    • In psychology, distinguishing between nonsubjective and subjective experiences is crucial. (Trong tâm lý học, việc phân biệt giữa trải nghiệm khách quan chủ quan rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To take a nonsubjective view": nhìn nhận một cách khách quan.
    • A good judge must always take a nonsubjective view of the evidence. (Một thẩm phán giỏi phải luôn nhìn nhận bằng chứng một cách khách quan.)