nonsubmergible
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể chìm hoặc không thể ngập dưới nước: "nonsubmergible" mô tả một vật thể hoặc thiết bị không có khả năng bị chìm hoặc bị nhấn chìm hoàn toàn trong nước, hoặc không được thiết kế để hoạt động dưới nước. Từ này trái nghĩa với "submergible" (có thể chìm) hoặc "submersible" (có thể lặn).
Ví dụ sử dụng
- (Xuồng cứu sinh được thiết kế không thể chìm, đảm bảo nó nổi trên mặt nước ngay cả khi biển động.)
- (Không giống như tàu ngầm, tàu này không thể chìm và chỉ hoạt động trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be nonsubmergible by design": được thiết kế để không thể chìm.
- The floating platform is nonsubmergible by design, with sealed compartments to prevent water ingress. (Bệ nổi được thiết kế không thể chìm, với các ngăn kín để ngăn nước tràn vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Submergible (tính từ): có thể chìm, có thể ngập dưới nước.
- A submergible pump is used for underwater operations. (Một máy bơm có thể chìm được sử dụng cho các hoạt động dưới nước.)
- Submersible (tính từ): có thể lặn (thường chỉ tàu hoặc thiết bị).
- The submersible vehicle can explore deep ocean trenches. (Phương tiện có thể lặn có thể khám phá các rãnh đại dương sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Unsinkable: không thể chìm (thường dùng cho tàu thuyền).
- The unsinkable Titanic was ironically lost on its maiden voyage. (Con tàu không thể chìm Titanic đã mất một cách trớ trêu trong chuyến đi đầu tiên.)
- Non-submersible: không thể chìm, không thể lặn.
Các cụm từ (không có phrasal verbs vì từ này là tính từ)
- Nonsubmergible material: vật liệu không thể chìm.
- The raft is made of nonsubmergible material like foam. (Chiếc bè được làm từ vật liệu không thể chìm như xốp.)
Thành ngữ liên quan
- Stay afloat: giữ nổi, không bị chìm (thành ngữ liên quan đến ý nghĩa của từ).
- Despite the damage, the ship managed to stay afloat. (Mặc dù bị hư hại, con tàu vẫn cố gắng giữ nổi.)