nonsuppurative

nonsuppurative

A doctor examines a nonsuppurative wound on a patient's arm.

Định nghĩa

Tính từ: - Không mủ: "nonsuppurative" mô tả một tình trạng, quá trình hoặc bệnh không tạo ra hoặc không liên quan đến sự hình thành mủ. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong y học để phân biệt với các tình trạng mủ (suppurative).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm khớp không mủ.)
  • (Nhiễm trùng không mủ thường do virus gây ra hơn vi khuẩn.)
  • (Bác sĩ ghi nhận vết thương sạch không mủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsuppurative otitis media": viêm tai giữa không mủ, một tình trạng thường gặptrẻ em.

    • Nonsuppurative otitis media may cause hearing loss if left untreated. (Viêm tai giữa không mủ có thể gây mất thính lực nếu không được điều trị.)
  • "nonsuppurative inflammation": viêm không mủ, xảy ra trong các bệnh tự miễn hoặc phản ứng dị ứng.

    • Rheumatoid arthritis is characterized by nonsuppurative inflammation of the joints. (Viêm khớp dạng thấp được đặc trưng bởi tình trạng viêm không mủcác khớp.)
Biến thể từ gần giống
  • Suppurative (tính từ): mủ, tạo mủ.
    • A suppurative abscess requires drainage. (Áp xe mủ cần được dẫn lưu.)
  • Suppuration (danh từ): quá trình hình thành mủ.
    • The wound showed signs of suppuration. (Vết thương dấu hiệu hình thành mủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aseptic: vô trùng, không vi khuẩn gây mủ (thường dùng trong bối cảnh phẫu thuật hoặc y tế).
  • Nonpurulent: không mủ (từ đồng nghĩa chính xác trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "nonsuppurative" một thuật ngữ y học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "nonsuppurative" từ chuyên ngành.