nonsurgical

nonsurgical

A doctor explains a nonsurgical treatment plan to a patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không phẫu thuật: "nonsurgical" mô tả các phương pháp, thủ thuật hoặc quy trình y tế không liên quan đến việc rạch da hoặc can thiệp phẫu thuật xâm lấn. Từ này thường dùng để chỉ các phương pháp điều trị thay thế, ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ khuyên dùng các phương pháp điều trị không phẫu thuật cho chứng đau lưng của bệnh nhân.)
  • Nonsurgical techniques like laser therapy are becoming more popular. (Các kỹ thuật không phẫu thuật như liệu pháp laser đang trở nên phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nonsurgical approach": cách tiếp cận không phẫu thuật trong y học.

    • A nonsurgical approach was chosen to avoid scarring. (Một cách tiếp cận không phẫu thuật đã được chọn để tránh sẹo.)
  • "nonsurgical procedure": thủ thuật không phẫu thuật.

    • Endoscopy is a nonsurgical procedure used to examine the digestive tract. (Nội soi một thủ thuật không phẫu thuật được dùng để kiểm tra đường tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Surgical (tính từ): thuộc về phẫu thuật.
    • He underwent a surgical operation. (Anh ấy đã trải qua một ca phẫu thuật.)
  • Noninvasive (tính từ): không xâm lấn (thường dùng thay thế cho "nonsurgical" trong một số ngữ cảnh).
    • A noninvasive test is preferred over surgery. (Một xét nghiệm không xâm lấn được ưa chuộng hơn phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Noninvasive: không xâm lấn.
  • Conservative: bảo tồn (trong y học, chỉ phương pháp điều trị không can thiệp phẫu thuật).
    • The conservative treatment included rest and medication. (Phương pháp điều trị bảo tồn bao gồm nghỉ ngơi dùng thuốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonsurgical", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "undergo" (trải qua) hoặc "recommend" (khuyên dùng).
    • The patient underwent nonsurgical therapy. (Bệnh nhân đã trải qua liệu pháp không phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "nonsurgical".