nonsyllabic

nonsyllabic

The linguist explains that the 'l' in 'little' is nonsyllabic.

Định nghĩa

Tính từ: (thuộc ngữ âm học) Chỉ một âm thanh không phải âm tiết tính, không thể hoặc không đóng vai trò hạt nhân của một âm tiết. Âm này thường phụ âm (như /l/ trong từ "little" khi phát âm nhanh) hoặc nguyên âm bị lấn át bởi nguyên âm khác trong cùng một âm tiết (như nguyên âm thứ hai trong một nguyên âm đôi giảm dần).

dụ sử dụng
  • (Âm 'l' đầu trong từ 'little' âm không phải âm tiết tính khi phát âm nhanh.)
  • (Âm 'n' không phải âm tiết tính trong từ 'botany' được nghe thấy khi được phát âm 'botny'.)
  • (Trong nguyên âm đôi 'oi', âm 'i' không phải âm tiết tính bị lấn át bởi nguyên âm 'o'.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be nonsyllabic in a cluster": không phải âm tiết tính trong một cụm phụ âm.

    • The 'r' in 'bird' is often nonsyllabic in certain dialects. (Âm 'r' trong 'bird' thường không phải âm tiết tính trong một số phương ngữ.)
  • "nonsyllabic vowel": nguyên âm không phải âm tiết tính, thường xuất hiện trong các nguyên âm đôi.

    • In the word 'toy', the 'y' is a nonsyllabic vowel. (Trong từ 'toy', âm 'y' một nguyên âm không phải âm tiết tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Syllabic (tính từ): thuộc âm tiết, khả năng hạt nhân của âm tiết.
    • The vowel 'a' in 'cat' is syllabic. (Nguyên âm 'a' trong 'cat' âm tiết tính.)
  • Nonsyllabicity (danh từ): tính chất không phải âm tiết tính.
    • The study focused on the nonsyllabicity of certain consonants. (Nghiên cứu tập trung vào tính không phải âm tiết tính của một số phụ âm.)
Từ đồng nghĩa
  • Asyllabic: không âm tiết, không phải âm tiết tính (thường dùng trong ngữ âm học).
  • Non-vocalic: không phải nguyên âm, nhưng nghĩa hẹp hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, "nonsyllabic" thuật ngữ ngữ âm học kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến.