nonsymbiotic
Định nghĩa
Tính từ: Không sống cộng sinh; không có mối quan hệ cộng sinh với một sinh vật khác. Từ này thường được dùng trong sinh học để mô tả các sinh vật sống độc lập, không phụ thuộc vào sinh vật khác để tồn tại, và đặc biệt không phải là ký sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn không cộng sinh có thể cố định đạm trong đất mà không cần sống bên trong rễ cây.)
- (Địa y là một sinh vật cộng sinh, nhưng tảo bên trong nó có thể tồn tại ở trạng thái không cộng sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nonsymbiotic relationship": mối quan hệ không cộng sinh, nơi các sinh vật sống độc lập và không ảnh hưởng lẫn nhau.
- In a nonsymbiotic relationship, neither organism benefits from the other. (Trong mối quan hệ không cộng sinh, không sinh vật nào có lợi từ sinh vật kia.)
"nonsymbiotic nitrogen fixation": quá trình cố định đạm không cộng sinh, thường do vi khuẩn sống tự do trong đất thực hiện.
- Nonsymbiotic nitrogen fixation is important for maintaining soil fertility. (Cố định đạm không cộng sinh rất quan trọng để duy trì độ phì nhiêu của đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Symbiotic (tính từ): cộng sinh, trái nghĩa với "nonsymbiotic".
- Symbiotic relationships benefit both organisms involved. (Mối quan hệ cộng sinh mang lại lợi ích cho cả hai sinh vật tham gia.)
- Symbiosis (danh từ): sự cộng sinh.
- The symbiosis between clownfish and sea anemones is well-known. (Sự cộng sinh giữa cá hề và hải quỳ rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Independent: độc lập, không phụ thuộc.
- Nonsymbiotic organisms live independently of others. (Các sinh vật không cộng sinh sống độc lập với các sinh vật khác.)
- Free-living: sống tự do, không ký sinh hoặc cộng sinh.
- Free-living bacteria are often nonsymbiotic. (Vi khuẩn sống tự do thường là không cộng sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nonsymbiotic".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "nonsymbiotic".